saga

/'sɑ:gə/
danh từ
  1. Xaga (truyện dân gian của các dân tộc Bắc-Âu về một nhân vật, một dòng họ...)
  2. truyện chiến công
  3. (như) saga_novel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saga"

saga
An old book with a leather cover tells a long family saga.