shabu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Methamphetamine dạng tinh thể: "shabu" một dẫn xuất của amphetamine, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hydrochloride màu trắng hoặc trong suốt, được sử dụng bất hợp pháp như một chất kích thích hệ thần kinh trung ương mạnh, gây nghiện tăng cường tạm thời sự tỉnh táo, năng lượng.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã thu giữ một số lượng lớn shabu trong cuộc đột kích.)
  • (Anh ta bị bắt tàng trữ shabu dụng cụ sử dụng ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on shabu": đang trong trạng thái sử dụng shabu, thường chỉ sự phụ thuộc hoặc tác động của chất này.

    • She has been on shabu for several years and her health has deteriorated. ( ấy đã dùng shabu trong nhiều năm sức khỏe của ấy đã suy giảm.)
  • "shabu session": buổi sử dụng shabu tập thể, thường trong bối cảnh tiêu khiển bất hợp pháp.

    • The group organized a shabu session in a hidden apartment. (Nhóm này đã tổ chức một buổi sử dụng shabu trong một căn hộ ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shabu-shabu (n): một món lẩu Nhật Bản, hoàn toàn không liên quan đến chất kích thích. Cần phân biệt .
  • Methamphetamine (n): tên hóa học chính thức của shabu.
  • Ice (n): biệt danh phổ biến khác của shabu trong tiếng lóng.
Từ đồng nghĩa
  • Meth: dạng viết tắt của methamphetamine.
  • Crystal meth: tên gọi khác, nhấn mạnh dạng tinh thể.
  • Speed: từ lóng chỉ các chất kích thích nói chung, bao gồm shabu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get high on shabu: sử dụng shabu để đạt trạng thái phê.

    • He got high on shabu and became paranoid. (Anh ta đã phê shabu trở nên hoang tưởng.)
  • Quit shabu: ngừng sử dụng shabu.

    • She managed to quit shabu after a long rehabilitation. ( ấy đã cai được shabu sau một thời gian dài phục hồi chức năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chasing the dragon: hít hoặc hút shabu, một cách sử dụng phổ biến.

    • Many addicts start chasing the dragon with shabu before switching to other drugs. (Nhiều người nghiện bắt đầu hít shabu trước khi chuyển sang các loại ma túy khác.)
  • On a shabu binge: trải qua một giai đoạn sử dụng shabu liên tục, không kiểm soát.

    • He went on a shabu binge for three days without sleep. (Anh ta đã trải qua một cơn nghiện shabu kéo dài ba ngày không ngủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shabu"