chapeau

chapeau

A woman wears a chapeau while walking in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , nón: "chapeau" một từ tiếng Pháp được mượn vào tiếng Anh, chỉ một loại vành, thường dùng để bảo vệ đầu khỏi thời tiết xấu. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với từ "hat" thông thường.
dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc thời trang đến đám cưới hoàng gia.)
  • (Người đàn ông lịch thiệp nhấc chào khi đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chapeau" trong văn phong trang trọng: Từ này thường được dùng trong bối cảnh thời trang cao cấp, lịch sử, hoặc văn học để chỉ một chiếc tinh tế, kiểu dáng đặc biệt.

    • The auction featured a vintage chapeau from the 1920s. (Buổi đấu giá trưng bày một chiếc cổ điển từ thập niên 1920.)
  • "chapeau" như một lời khen: Trong một số ngữ cảnh, "chapeau" (viết tắt của "chapeau bas" trong tiếng Pháp) có thể được dùng như một thán từ để bày tỏ sự ngưỡng mộ, tương tự như "hats off" trong tiếng Anh.

    • Chapeau! That was an incredible performance. (Xin cúi đầu ngả mũ! Đó một màn trình diễn tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau bas (cụm từ): Nghĩa đen "cởi ", dùng để thể hiện sự kính trọng hoặc thán phục.
    • Chapeau bas to the team for their hard work. (Cởi kính chào đội ngũ sự làm việc chăm chỉ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hat: (từ phổ biến, ít trang trọng hơn).
  • Bonnet: dây buộc (thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em).
  • Cap: lưỡi trai, vải (không vành rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "chapeau" đây danh từ mượn, ít được dùng trong các cấu trúc động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Hats off" (cởi ): Một thành ngữ tương tự "chapeau" trong tiếng Anh, dùng để bày tỏ sự kính trọng hoặc khen ngợi.
    • Hats off to you for finishing the project on time. (Cởi khen ngợi bạn đã hoàn thành dự án đúng hạn.)