shibah

Định nghĩa
  1. Danh từ (trong Do Thái giáo):
    • Shivah: Chỉ một giai đoạn than khóc kéo dài bảy ngày sau khi một người thân qua đời. Trong giai đoạn này, gia đình người quá cố tụ họp, nhận lời chia buồn thực hiện các nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Gia đình đang ngồi shivah để tưởng nhớ người cha quá cố.)
  • (Trong suốt shivah, bạn bè người thân đến thăm để chia buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit shivah": ngồi shivah, tức là thực hiện nghi lễ than khóc kéo dài bảy ngày.
    • They sat shivah for a week after the funeral. (Họ đã ngồi shivah trong một tuần sau tang lễ.)
  • "shivah minyan": một nhóm gồm mười người Do Thái trưởng thành tụ họp trong thời gian shivah để cầu nguyện.
    • A shivah minyan was organized to support the mourners. (Một shivah minyan đã được tổ chức để hỗ trợ những người đang than khóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shivah (danh từ): phiên âm thay thế của "shibah", cả hai đều được dùng phổ biến.
  • Shloshim (danh từ): giai đoạn 30 ngày than khóc sau khi chôn cất, kéo dài hơn shivah.
  • Avelut (danh từ): thuật ngữ chung chỉ tang chế trong Do Thái giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Mourning period: thời kỳ than khóc (mô tả chung, không riêng Do Thái giáo).
  • Seven-day mourning: than khóc kéo dài bảy ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "shivah", nhưng có thể dùng cụm:
    • To observe shivah: thực hiện nghi lễ shivah.
      • They observed shivah according to Jewish tradition. (Họ đã thực hiện shivah theo truyền thống Do Thái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "shivah", nhưng trong ngữ cảnh văn hóa:
    • "Shivah call": lời thăm hỏi trong thời kỳ shivah.
      • Many people made shivah calls to the grieving family. (Nhiều người đã đến thăm hỏi gia đình đang than khóc trong thời gian shivah.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan