sheika

sheika

A sheika greets guests at a traditional gathering.

Định nghĩa

Danh từ: - Vợ của một sheik: "Sheika" danh từ dùng để chỉ người vợ của một sheik (lãnh tụ bộ lạc hoặc người đứng đầu trong văn hóaRập). Từ này thường được dùng trong bối cảnh xã hội hoặc tôn giáocác quốc gia Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Người vợ của sheik đã tham dự buổi lễ cùng với chồng mình, vị sheik.)
  • (Trong nhiều truyền thống, vợ của sheik đóng vai trò quan trọng trong các vấn đề gia đình cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "sheika" thường được dùng trong các văn bản lịch sử, văn hóa hoặc báo chí khi nói về các nhân vật nữ địa vị trong xã hộiRập. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Sheik (danh từ): lãnh tụ bộ lạc, người đứng đầu trong văn hóaRập.
    • The sheik led his tribe through the desert. (Vị sheik đã dẫn dắt bộ lạc của mình băng qua sa mạc.)
  • Sheikhdom (danh từ): lãnh thổ hoặc chế độ do một sheik cai trị.
    • The sheikhdom was known for its rich oil reserves. (Lãnh thổ do sheik cai trị nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Wife of a sheik: vợ của một sheik (cách diễn đạt dài hơn, không phải từ đơn).
  • Princess (trong một số ngữ cảnh): công chúa (nhưng không hoàn toàn tương đương, "sheika" chỉ vợ của sheik, không phải con gái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sheika".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "sheika". Từ này chủ yếu mang tính miêu tả danh xưng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.