sheikha

sheikha

A sheikha greets guests in a grand reception hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Vợ của một sheikh: "sheikha" chỉ người phụ nữ vợ của một sheikh ( trưởng hoặc lãnh đạo bộ lạcRập). - Nữ sheikh: Trong một số ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ nắm giữ địa vị hoặc danh hiệu tương tự sheikh ( dụ: một nữ lãnh đạo tinh thần hoặc chính trị trong thế giới Hồi giáo).

dụ sử dụng
  • (Vợ của sheikh đã đi cùng chồng đến cuộc họp ngoại giao.)
  • ( ấy được vinh danh như một nữ sheikh công việc từ thiện trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheikha" trong danh hiệu: Ở các quốc gia như Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất, "sheikha" thường được dùng như một danh hiệu kính trọng cho phụ nữ hoàng gia hoặc quý tộc.
    • Sheikha Fatima bint Mubarak is a prominent philanthropist. (Sheikha Fatima bint Mubarak một nhà từ thiện nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheikh (danh từ): trưởng, lãnh đạo bộ lạcRập (dạng nam tính).
    • The sheikh welcomed visitors to his tent. (Sheikh chào đón du khách đến lều của ông.)
  • Sheikha (danh từ dạng nữ tính): vợ của sheikh hoặc nữ sheikh.
Từ đồng nghĩa
  • Vợ của thủ lĩnh: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "phu nhân của trưởng" hoặc "nữ hoàng của bộ lạc".
  • Nữ lãnh đạo: "nữ lãnh đạo tinh thần" hoặc "nữ quý tộc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sheikha" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sheikha".