shina

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Shina: "shina" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Dardic, được sử dụngphía bắc Kashmir (một khu vực thuộc dãy Himalaya, hiện do Ấn Độ Pakistan quản lý). Đây ngôn ngữ của người dân tộc Shina, với khoảng vài trăm nghìn người nói.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Shina một phần quan trọng của di sản văn hóaphía bắc Kashmir.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Shina để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ Dardic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shina-speaking community": cộng đồng nói tiếng Shina.
    • The Shina-speaking community has preserved its oral traditions for centuries. (Cộng đồng nói tiếng Shina đã bảo tồn truyền thống truyền miệng của họ trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shina (dân tộc): chỉ người dân tộc Shina, những người nói ngôn ngữ này.
    • The Shina people are known for their unique music and dance. (Người dân tộc Shina nổi tiếng với âm nhạc điệu nhảy độc đáo của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Dardic: Shina một nhánh con của ngữ hệ Dardic, nhưng đây thuật ngữ rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "shina".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shina".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shina
A young woman speaks Shina with her grandmother in their village home.