chippewa

chippewa

A Chippewa elder teaches traditional words to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Chippewa: "Chippewa" chỉ một thành viên của một dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian, từng sinh sốngphía tây Hồ Superior (Hồ Thượng) ở Bắc Mỹ. Dân tộc này còn được gọi là Ojibwa.
    • Ngôn ngữ Chippewa: "Chippewa" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Algonquian người Ojibwa nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chippewa people have a rich cultural heritage. (Người Chippewa một di sản văn hóa phong phú.)
    • She is learning the Chippewa language to connect with her ancestors. ( ấy đang học ngôn ngữ Chippewa để kết nối với tổ tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chippewa" thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học để chỉ cụ thể nhóm người này, khác với thuật ngữ "Ojibwa" có thể mang sắc thái địa phương hơn.
    • The Chippewa tribe signed several treaties with the U.S. government in the 19th century. (Bộ lạc Chippewa đã nhiều hiệp ước với chính phủ Hoa Kỳ vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Ojibwa (danh từ): tên gọi khác của cùng một dân tộc, thường được dùng phổ biến hơn trong giới học thuật.
    • The Ojibwa are also known as the Chippewa. (Người Ojibwa còn được gọi là người Chippewa.)
  • Anishinaabe (danh từ): tên tự gọi của nhóm người này, có nghĩa "người đầu tiên" hoặc "người bản địa".
    • The Anishinaabe people include the Ojibwa, Odawa, and Potawatomi. (Người Anishinaabe bao gồm các dân tộc Ojibwa, Odawa Potawatomi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ojibwa: đồng nghĩa chính, thường được dùng thay thế cho "Chippewa".
  • Algonquian: chỉ nhóm ngôn ngữ lớn hơn "Chippewa" thuộc về, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Chippewa" danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Chippewa" không được dùng trong các thành ngữ phổ biến.