shirring

shirring

A baker is shirring eggs in a ceramic dish.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kỹ thuật may xếp nếp: "Shirring" một kỹ thuật may tạo ra các nếp gấp nhỏ, song song trên vải bằng cách dùng nhiều sợi chỉ đàn hồi (chun) được may thành từng hàng. Kỹ thuật này thường được dùng để tạo độ co giãn trang trí trên quần áo, đặc biệt eo, tay áo, hoặc cổ áo.
- Món trứng nướng: Trong ẩm thực, "shirring" còn chỉ cách chế biến trứng nướng trong , thường trứng được đập vào một đĩa nhỏ, nướng cho đến khi lòng trắng chín nhưng lòng đỏ còn mềm.

dụ sử dụng
  • Kỹ thuật may:

    • The dress features delicate shirring at the waist, making it both stylish and comfortable. (Chiếc váy kỹ thuật xếp nếp tinh tếeo, khiến vừa phong cách vừa thoải mái.)
    • She learned shirring to create stretchy bands for her handmade skirts. ( ấy học kỹ thuật xếp nếp để tạo các dải co giãn cho váy tự may của mình.)
  • Món trứng nướng:

    • For breakfast, I prepared shirring eggs with cheese and herbs. (Cho bữa sáng, tôi đã làm món trứng nướng với phô mai thảo mộc.)
    • Shirring eggs is a simple yet elegant dish for brunch. (Trứng nướng một món ăn đơn giản nhưng thanh lịch cho bữa trưa muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shirring elastic": Chỉ loại chỉ đàn hồi chuyên dùng trong kỹ thuật shirring.

    • You need to use shirring elastic instead of regular thread to achieve the gathered effect. (Bạn cần dùng chỉ đàn hồi shirring thay vì chỉ thường để đạt được hiệu ứng xếp nếp.)
  • "Shirred eggs": Cụm từ chỉ món trứng nướng theo phương pháp shirring.

    • Shirred eggs are often baked with cream and served with toast. (Trứng nướng thường được nướng với kem dùng kèm bánh mì nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirred (tính từ): Đã được xếp nếp hoặc nướng theo kỹ thuật shirring.
    • She wore a shirred top to the summer party. ( ấy mặc một chiếc áo xếp nếp đến bữa tiệc mùa .)
  • Shirrer (danh từ, hiếm): Người thực hiện kỹ thuật shirring (may hoặc nấu).
Từ đồng nghĩa
  • Gathering (may): Kỹ thuật tạo nếp gấp, tương tự shirring nhưng thường dùng chỉ thường thay vì chỉ đàn hồi.
  • Smocking (may): Kỹ thuật thêu tay tạo nếp gấp trang trí, phức tạp hơn shirring.
  • Baking eggs (nấu ăn): Cách nướng trứng nói chung, nhưng shirring nhấn mạnh việc nướng trong đĩa nhỏ riêng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "shirring", nhưng có thể liên quan đến:
- "To gather one's thoughts": Tập trung suy nghĩ (chơi chữ với "gathering" trong may ).