shearing
Định nghĩa
Danh từ: - Sự xén, sự cắt: "shearing" chỉ hành động cắt bỏ hoặc xén đi một phần nào đó, thường là lông cừu, len, hoặc các vật liệu tương tự. - Sự cắt lông cừu: Trong nông nghiệp, "shearing" là quá trình cắt lông cừu để thu hoạch len. - Sự cắt tỉa (cây cối): Trong làm vườn, "shearing" có thể chỉ hành động cắt tỉa cành cây hoặc bụi rậm để tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shearing of sheep is done in spring. (Việc cắt lông cừu được thực hiện vào mùa xuân.)
- The shearing of the hedge took all afternoon. (Việc cắt tỉa hàng rào mất cả buổi chiều.)
- The shearing of wool requires skill and precision. (Việc xén len đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shearing stress": ứng suất cắt (trong vật lý và kỹ thuật).
- The material failed due to shearing stress. (Vật liệu bị hỏng do ứng suất cắt.)
- "shearing force": lực cắt.
- Engineers calculated the shearing force on the bridge supports. (Các kỹ sư đã tính toán lực cắt lên các trụ cầu.)
- "shearing season": mùa cắt lông cừu.
- The shearing season lasts from late spring to early summer. (Mùa cắt lông cừu kéo dài từ cuối xuân đến đầu hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Shear (động từ): cắt, xén.
- The farmer will shear the sheep tomorrow. (Người nông dân sẽ cắt lông cừu vào ngày mai.)
- Shearer (danh từ): người cắt lông cừu, thợ xén.
- The shearer worked quickly and efficiently. (Người thợ xén đã làm việc nhanh chóng và hiệu quả.)
- Shears (danh từ số nhiều): kéo lớn, kéo cắt.
- Garden shears are used for trimming bushes. (Kéo cắt vườn được dùng để tỉa bụi cây.)
Từ đồng nghĩa
- Clipping: sự cắt, sự xén (thường dùng cho tóc, móng).
- Trimming: sự cắt tỉa (thường dùng cho cây cối, tóc).
- Cropping: sự cắt ngắn (thường dùng cho tóc, tai động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shear off: cắt đứt, xén bỏ.
- The bolt sheared off under pressure. (Cái bu-lông bị cắt đứt dưới áp lực.)
- Shear through: cắt xuyên qua.
- The blade sheared through the metal easily. (Lưỡi dao đã cắt xuyên qua kim loại một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be shorn of something": bị tước mất, bị lấy đi (thường dùng trong văn viết).
- The king was shorn of his power after the revolution. (Nhà vua đã bị tước mất quyền lực sau cuộc cách mạng.)