shoring
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động chống đỡ, gia cố: "shoring" chỉ hành động sử dụng các thanh chống (shores) để đỡ hoặc gia cố một cấu trúc, thường là tường, mái, hoặc nền móng, nhằm ngăn chặn sụp đổ.
- Vật liệu chống đỡ: "shoring" cũng có thể chỉ bản thân các thanh gỗ, dầm thép, hoặc thiết bị được dùng để chống đỡ một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã lắp đặt hệ thống chống đỡ tạm thời để ngăn tòa nhà sụp đổ trong quá trình cải tạo.)
- (Cần có hệ thống chống đỡ nặng để đỡ các bức tường đường hầm.)
- (Hệ thống chống đỡ đã giữ ngôi nhà cũ vững chắc trong khi nền móng được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under shoring": đang được chống đỡ, gia cố.
- The damaged bridge is under shoring until permanent repairs can be made. (Cây cầu bị hư hại đang được chống đỡ cho đến khi có thể sửa chữa vĩnh viễn.)
"shoring up": hành động gia cố, củng cố (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The government is shoring up the economy with new policies. (Chính phủ đang củng cố nền kinh tế bằng các chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Shore (danh từ, động từ): thanh chống; hành động chống đỡ.
- We need to shore up the wall before it falls. (Chúng ta cần chống đỡ bức tường trước khi nó đổ.)
- Shoring (động từ, dạng hiện tại phân từ): đang chống đỡ.
- They are shoring the excavation site to ensure safety. (Họ đang chống đỡ khu vực đào để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bracing: sự gia cố bằng thanh giằng.
- The bracing of the roof was essential. (Việc gia cố mái nhà là rất cần thiết.)
- Propping: sự chống đỡ bằng cột hoặc thanh.
- The propping of the leaning fence was temporary. (Việc chống đỡ hàng rào nghiêng chỉ là tạm thời.)
- Underpinning: sự gia cố nền móng.
- Underpinning the foundation prevented further sinking. (Gia cố nền móng đã ngăn chặn sự lún sâu hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shore up: gia cố, củng cố (dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- They shored up the old dam with concrete. (Họ đã gia cố con đập cũ bằng bê tông.)
- The company is trying to shore up its finances. (Công ty đang cố gắng củng cố tài chính của mình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "shoring", nhưng cụm "shoring up" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.