swearing

swearing

A witness is swearing to tell the truth in court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời thề, sự tuyên thệ: "Swearing" chỉ hành động cam kết nói sự thật, đặc biệt trước tòa án.
    • Chửi thề, nói tục: "Swearing" còn có nghĩa sử dụng những từ ngữ thô tục, tục tĩu để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The witness gave his swearing before the trial began. (Nhân chứng đã tuyên thệ trước khi phiên tòa bắt đầu.)
    • His constant swearing offended everyone in the room. (Việc chửi thề liên tục của anh ấy đã xúc phạm mọi người trong phòng.)
    • The movie was edited to remove all the swearing. (Bộ phim đã được chỉnh sửa để loại bỏ tất cả các lời chửi thề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swearing in": lễ tuyên thệ nhậm chức.

    • The swearing in of the new president will be held next week. (Lễ tuyên thệ nhậm chức của tổng thống mới sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
  • "Swearing like a trooper": chửi thề rất nhiều, chửi thề như một người lính.

    • He was swearing like a trooper after he hit his thumb with a hammer. (Anh ta chửi thề như một người lính sau khi đập ngón tay cái bằng búa.)
Biến thể từ gần giống
  • Swear (động từ): thề, chửi thề.

    • She swore to tell the truth. ( ấy đã thề sẽ nói sự thật.)
    • He swore loudly when he dropped the box. (Anh ta chửi thề to khi làm rơi hộp.)
  • Sworn (tính từ): đã tuyên thệ, chính thức.

    • A sworn statement was submitted to the court. (Một bản tuyên thệ đã được nộp lên tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Oath (danh từ): lời thề.
    • He took an oath to defend the country. (Anh ấy đã tuyên thệ bảo vệ đất nước.)
  • Profanity (danh từ): lời nói tục tĩu.
    • The comedian's routine was full of profanity. (Tiết mục của diễn viên hài đầy những lời tục tĩu.)
  • Cursing (danh từ): chửi rủa.
    • Cursing is not allowed in this classroom. (Việc chửi rủa không được phép trong lớp học này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swear by: tin tưởng tuyệt đối vào.

    • My grandmother swears by this home remedy for colds. ( tôi tin tưởng tuyệt đối vào bài thuốc dân gian này cho cảm lạnh.)
  • Swear off: thề bỏ, thề không dùng nữa.

    • He swore off alcohol after his health problems. (Anh ấy thề bỏ rượu sau các vấn đề sức khỏe của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Swear like a sailor: chửi thề rất nhiều thô tục.

    • The angry driver swore like a sailor at the traffic jam. (Người tài xế tức giận chửi thề như thủy thủ tắc đường.)
  • Swear black and blue: thề thốt một cách quyết liệt, khẳng định chắc chắn.

    • He swore black and blue that he had never seen the stolen money. (Anh ta thề thốt chắc chắn rằng mình chưa bao giờ thấy số tiền bị đánh cắp.)