shitter

shitter

A child uses the shitter in the bathroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi đại tiện: "shitter" một từ lóng, thường mang tính chất thô tục, chỉ một người đang hoặc thói quen đi đại tiện. Từ này hiếm khi được dùng trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.
    • Nhà vệ sinh (lóng): Trong một số ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước, "shitter" có thể được dùng để chỉ nhà vệ sinh hoặc bồn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's such a loud shitter in the morning. (Anh ta một người đi đại tiện ồn ào vào buổi sáng.)
    • I need to find the shitter before the movie starts. (Tôi cần tìm nhà vệ sinh trước khi phim bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the shitter": (lóng, thô tục) đang gặp rắc rối lớn hoặctrong tình huống tồi tệ.

    • After losing his job, he's really in the shitter. (Sau khi mất việc, anh ta thực sự đang gặp rắc rối lớn.)
  • "to take a shitter": (lóng) đi đại tiện.

    • I'll be back in a minute, just need to take a shitter. (Tôi sẽ quay lại ngay, chỉ cần đi đại tiện một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Shit (n, v): phân; đi đại tiện (thô tục).

    • Don't step in the dog shit. (Đừng giẫm lên phân chó.)
  • Shitty (adj): tồi tệ, kém chất lượng (lóng).

    • This is a shitty job. (Đây một công việc tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Defecator: người đi đại tiện (trung tính, y học).
  • Toilet: nhà vệ sinh (lịch sự, phổ biến).
  • John: (lóng) nhà vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shit out: (lóng) thải ra, tạo ra một cách khó khăn.
    • He shat out a terrible excuse. (Anh ta thải ra một cái cớ tồi tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Shit happens: (lóng) chuyện xấu xảy ra điều bình thường.

    • Don't worry, shit happens. (Đừng lo, chuyện xấu xảy ra bình thường.)
  • When the shit hits the fan: (lóng) khi mọi chuyện trở nên tồi tệ.

    • When the shit hits the fan, he'll be the first to run. (Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, anh ta sẽ người đầu tiên bỏ chạy.)