shop bell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông cửa hàng: "shop bell" là một cái chuông được gắn vào cửa ra vào của một cửa hàng nhỏ; nó cảnh báo cho chủ cửa hàng biết rằng có khách hàng đã bước vào cửa hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Chuông cửa hàng reo lên khi khách hàng bước vào cửa hàng.)
- (Tôi yêu âm thanh của chuông cửa hàng; nó làm tôi nhớ đến những cửa hàng kiểu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hear the shop bell": nghe thấy chuông cửa hàng.
- The owner heard the shop bell and came out to greet the customer. (Chủ cửa hàng nghe thấy chuông cửa hàng và bước ra chào khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop (n): cửa hàng.
- Bell (n): cái chuông.
- Doorbell (n): chuông cửa (thường dùng cho nhà ở, không nhất thiết là cửa hàng).
Từ đồng nghĩa
- Store bell: chuông cửa hàng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Entrance chime: chuông báo hiệu lối vào (thường dùng trong các hệ thống hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ring the shop bell: rung chuông cửa hàng.
- The customer rang the shop bell to get attention. (Khách hàng rung chuông cửa hàng để gây sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as a shop bell: rõ ràng như chuông cửa hàng (ý chỉ điều gì đó rất dễ nhận biết hoặc nghe thấy rõ ràng).
- Her voice was as clear as a shop bell in the quiet room. (Giọng cô ấy rõ ràng như chuông cửa hàng trong căn phòng yên tĩnh.)