showily

showily

He wears his new suit rather showily to the party.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách phô trương, hào nhoáng: "showily" mô tả hành động được thực hiện một cách phô trương, cố tình thu hút sự chú ý bằng vẻ ngoài lộng lẫy, màu sắc sặc sỡ hoặc sự xa hoa, thường mang ý nghĩa thiếu tinh tế hoặc hơi thô thiển.

dụ sử dụng
  • ( ấy ăn mặc một cách phô trương trong chiếc váy đính sequin trang sức kim cương.)
  • (Tỷ phú đã quyên góp một số tiền lớn một cách phô trương, đảm bảo máy quay đang hoạt động.)
  • (Anh ta lái một chiếc xe thể thao được tùy chỉnh một cách hào nhoáng ai cũng để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act showily": hành động một cách phô trương.
    • The politician acted showily at the charity event, shaking hands with everyone while smiling for photos. (Chính trị gia đã hành động một cách phô trương tại sự kiện từ thiện, bắt tay mọi người trong khi cười tạo dáng chụp ảnh.)
  • "to decorate showily": trang trí một cách hào nhoáng.
    • The room was decorated showily with gold leaf and velvet curtains, overwhelming the guests. (Căn phòng được trang trí một cách hào nhoáng với vàng rèm nhung, làm cho khách mời choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Showy (tính từ): hào nhoáng, phô trương.
    • Her showy outfit made her stand out in the crowd. (Bộ trang phục hào nhoáng của ấy khiến nổi bật giữa đám đông.)
  • Showiness (danh từ): sự phô trương, tính hào nhoáng.
    • The showiness of the wedding ceremony was criticized by some guests. (Sự phô trương của buổi lễ cưới đã bị một số khách mời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Flamboyantly: một cách rực rỡ, phô trương (thường dùng cho phong cách cá nhân).
    • He danced flamboyantly on stage. (Anh ấy nhảy một cách phô trương trên sân khấu.)
  • Ostentatiously: một cách phô trương, khoe khoang (nhấn mạnh ý muốn gây ấn tượng).
    • They ostentatiously displayed their wealth. (Họ khoe khoang sự giàu có của mình một cách phô trương.)
  • Gaudily: một cách loè loẹt, sặc sỡ (thường mang nghĩa tiêu cực về màu sắc).
    • The room was gaudily painted in bright pink and gold. (Căn phòng được sơn một cách loè loẹt với màu hồng chói vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "showily", nhưng có thể dùng với động từ "show off") - Show off: khoe khoang, phô trương. - He loves to show off his new car by driving it showily around town. (Anh ta thích khoe chiếc xe mới bằng cách lái một cách phô trương quanh thị trấn.)

Thành ngữ liên quan
  • All show and no substance: chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng không giá trị thực chất.
    • His performance was showily dramatic, but critics said it was all show and no substance. (Màn trình diễn của anh ấy kịch tính một cách phô trương, nhưng các nhà phê bình nói rằng chỉ có vẻ bề ngoài không thực chất.)