smoke
/smouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khói: Một đám mây gồm các hạt nhỏ và khí có thể nhìn thấy được, thường sinh ra từ quá trình đốt cháy.
- Hành động hút thuốc: Việc hít vào và thở ra khói từ thuốc lá, xì gà hoặc tẩu.
- Điếu thuốc: (Cách nói thông tục) Một điếu thuốc lá hoặc xì gà.
Nội động từ:
- Bốc khói, tỏa khói: Phát ra khói.
- Hút thuốc: Thực hiện hành động hút thuốc lá, xì gà hoặc tẩu.
Ngoại động từ:
- Hút: Hít khói từ (thuốc lá, xì gà, tẩu) vào miệng và phổi.
- Xông khói, hun khói: Bảo quản hoặc tạo hương vị cho thực phẩm bằng cách tiếp xúc với khói.
- Làm ám khói, làm đen: Làm cho một thứ gì đó bị bám muội đen vì khói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw smoke rising from the distant hill. (Chúng tôi thấy khói bốc lên từ ngọn đồi xa.)
- He went outside for a smoke. (Anh ấy ra ngoài để hút một điếu thuốc.)
- Nội động từ:
- The chimney is smoking. (Ống khói đang bốc khói.)
- Does your father smoke? (Bố của bạn có hút thuốc không?)
- Ngoại động từ:
- He smokes ten cigarettes a day. (Anh ta hút mười điếu thuốc một ngày.)
- They smoke the fish to preserve it. (Họ xông khói cá để bảo quản nó.)
- The old lamp had smoked the ceiling. (Cái đèn cũ đã làm đen trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go up in smoke": Tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn (dùng cho kế hoạch, hy vọng).
- All our careful plans went up in smoke. (Mọi kế hoạch cẩn thận của chúng tôi đều tan thành mây khói.)
- "There's no smoke without fire": (Thành ngữ) Không có lửa sao có khói; thường có một sự thật nào đó đằng sau một tin đồn.
- "smoke and mirrors": Sự đánh lừa, mánh khóe được tạo ra để che giấu sự thật.
- His explanation was just smoke and mirrors. (Lời giải thích của anh ta chỉ là trò đánh lừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoky (adj): Đầy khói, có mùi khói, có màu xám như khói.
- a smoky room (một căn phòng đầy khói)
- Smoker (n): Người hút thuốc.
- Smoking (n): Hành vi hút thuốc.
- "No smoking" ("Cấm hút thuốc")
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khói): Fume (khói, hơi độc), haze (màn sương mù khói).
- Động từ (hút thuốc): To have a cigarette/cigar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smoke out:
- Làm cho ai/cái gì phải ra ngoài bằng khói.
- They tried to smoke out the rodents from the hole. (Họ cố gắng hun cho lũ gặm nhấm chạy ra khỏi hang.)
- (Nghĩa bóng) Phát hiện, làm lộ ra (bí mật, người đang ẩn náu).
- The journalist smoked out the truth. (Nhà báo đã phát hiện ra sự thật.)
- Smoke up: Làm cho đầy khói.
- The teenagers smoked up the car. (Bọn thanh thiếu niên làm đầy khói chiếc xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
- Put that in your pipe and smoke it!: (Thành ngữ, thường dùng khi tranh cãi) Hãy chấp nhận sự thật hoặc lời nói đó dù anh có thích hay không.
- Like smoke: (Từ lóng) Rất nhanh chóng và dễ dàng.
- He finished the job like smoke. (Anh ấy hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.)
danh từ
- khói
- a column of smokecột khói
- to end (go up) in smoketan thành mây khói (kế hoạch)
- hơi thuốc
- I must have a smoketôi phải rít một hơi thuốc mới được
- (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà
Idioms
- the big smoke(từ lóng) Luân-đôn; thành phố công nghiệp lớn
- from smoke into smothertừ lỗi này sang tội nọ
- like smoke(từ lóng) nhanh chóng, dễ dàng
- no smoke without fire(tục ngữ) không có lửa sao có khói
nội động từ
- bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi
- lamp is smokingđèn bốc khói
- hút thuốc
- to smoke like a chimneyhút như hun khói cả ngày
ngoại động từ
- làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói
- lamp smokes ceilingđèn làm đen trần nhà
- the porridge is smokedcháo có mùi khói
- hun
- to smoke insectshun sâu bọ
- hút thuốc
- to smoke oneself ill (sick)hút thuốc đến ốm người
- to smoke oneself into calmnesshút thuốc để trấn tĩnh tinh thần
- nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khám phá, phát hiện
- (từ cổ,nghĩa cổ) chế giễu
Idioms
- put that in your pipe and smoke it(xem) pipe