shuteye
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thân mật): - Giấc ngủ: "shuteye" là một từ lóng, thân mật dùng để chỉ hành động ngủ hoặc giấc ngủ, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc cần nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần chợp mắt một chút trước cuộc họp lớn vào ngày mai.)
- (Sau khi làm việc cả đêm, cuối cùng anh ấy cũng có được vài giờ ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch some shuteye": tranh thủ ngủ một chút.
- Let me catch some shuteye on the train. (Để tôi chợp mắt một chút trên tàu.)
- "to need shuteye": cần ngủ.
- You look exhausted; you really need some shuteye. (Trông bạn kiệt sức rồi; bạn thực sự cần ngủ một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Shut-eye (cách viết khác): cùng nghĩa, thường có dấu gạch nối.
- Sleep (n): giấc ngủ (từ trang trọng hơn).
- Nap (n): giấc ngủ ngắn, chợp mắt.
Từ đồng nghĩa
- Sleep: giấc ngủ (trang trọng).
- Snooze: giấc ngủ ngắn, chợp mắt (thân mật).
- Kip: giấc ngủ (tiếng lóng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shut an eye: (hiếm dùng) nhắm mắt, ngủ.
- I didn't shut an eye all night. (Tôi đã không chợp mắt được suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Not get a wink of shuteye: không ngủ được chút nào.
- The baby cried all night, so I didn't get a wink of shuteye. (Em bé khóc suốt đêm, nên tôi không ngủ được chút nào.)