unwholesome

/' n'houls m/
tính từ
  1. không hợp vệ sinh, không lành, độc
    • unwholesome food
      thức ăn độc
  2. không lành mạnh
    • unwholesome books
      những quyển sách không lành mạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unwholesome"

unwholesome
A child avoids the unwholesome snack on the table.