sidebar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục bên lề (báo chí): "sidebar" một bài báo ngắn, thường được đặt cạnh một bài báo chính dài hơn, cung cấp thông tin bổ sung, chi tiết thú vị hoặc góc nhìn khác liên quan đến chủ đề chính.
    • Buổi họp kín (luật): Trong lĩnh vực pháp , "sidebar" chỉ cuộc họp kín giữa luật sư thẩm phán, diễn ra ngoài tầm nghe của bồi thẩm đoàn, để thảo luận về các vấn đề pháp hoặc thủ tục.
dụ sử dụng
  • Báo chí:

    • The newspaper included a sidebar about the mayor's personal life next to the main article. (Tờ báo đã đưa một mục bên lề về cuộc sống riêng tư của thị trưởng bên cạnh bài báo chính.)
  • Luật:

    • The judge called for a sidebar to discuss the admissibility of the evidence. (Thẩm phán đã yêu cầu một buổi họp kín để thảo luận về tính khả thi của bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a sidebar": tổ chức một cuộc họp kín.

    • The attorneys requested a sidebar with the judge. (Các luật sư đã yêu cầu một cuộc họp kín với thẩm phán.)
  • "sidebar comment": bình luận bên lề, thường không chính thức.

    • She made a sidebar comment about the weather during the meeting. ( ấy đã đưa ra một bình luận bên lề về thời tiết trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Side (n): bên, phía.
    • Please stand on the side of the road. (Vui lòng đứng bên lề đường.)
  • Bar (n): quầy bar, hoặc trong luật, "bar" còn chỉ nghề luật sư.
    • He passed the bar exam. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi luật sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Báo chí: (phần chèn, khung, phụ lục).
  • Luật: (hội nghị, cuộc họp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Side with: đứng về phía ai đó.
    • The judge sided with the prosecution. (Thẩm phán đã đứng về phía bên công tố.)
Thành ngữ liên quan
  • On the side: ngoài lề, thêm vào, hoặc bí mật.
    • He works as a freelance designer on the side. (Anh ấy làm thiết kế tự do bên ngoài công việc chính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sidebar
The newspaper included a sidebar about the mayor's family history.