stabber
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ đâm người: "stabber" chỉ một người thực hiện hành động đâm bằng dao hoặc vật sắc nhọn vào người khác.
- Người đâm: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để mô tả hung thủ hoặc kẻ tấn công.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đâm người sau vụ tấn công.)
- (Một kẻ đâm người đã được nhìn thấy chạy khỏi hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a stabber": trở thành một kẻ đâm người, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm.
- He was known as a stabber in the criminal underworld. (Anh ta được biết đến như một kẻ đâm người trong thế giới ngầm tội phạm.)
"Serial stabber": kẻ đâm người hàng loạt.
- The serial stabber terrorized the city for months. (Kẻ đâm người hàng loạt đã gây khiếp sợ cho thành phố trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stab (động từ): đâm, thọc.
- He tried to stab the victim with a knife. (Hắn cố đâm nạn nhân bằng một con dao.)
- Stabbing (danh từ/động từ): hành động đâm, vụ đâm.
- The stabbing occurred late at night. (Vụ đâm xảy ra vào cuối đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Assailant: kẻ tấn công.
- Attacker: kẻ tấn công.
- Knifer: kẻ dùng dao tấn công (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stabber".)
Thành ngữ liên quan
- "Stab someone in the back": phản bội ai đó.
- She felt betrayed when her friend stabbed her in the back. (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi bạn mình đâm sau lưng.)