sudbury
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Sudbury: Một thành phố ở miền trung nam Canada, thuộc tỉnh Ontario; được biết đến như một trung tâm khai thác niken lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Sudbury nổi tiếng với ngành công nghiệp khai thác niken.)
- (Nhiều người đến Sudbury để xem Đồng Niken Lớn, một địa danh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greater Sudbury": Khu vực đô thị mở rộng của Sudbury, thường được dùng trong bối cảnh hành chính hoặc quy hoạch.
- Greater Sudbury has a population of over 160,000 people. (Khu vực Greater Sudbury có dân số hơn 160.000 người.)
Biến thể và từ gần giống
- Sudburian: Cư dân của Sudbury.
- He is a proud Sudburian. (Anh ấy là một cư dân Sudbury tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Sudbury".
Thành ngữ liên quan
- "The Big Nickel": Thành ngữ chỉ một biểu tượng nổi tiếng của Sudbury, một đồng xu niken khổng lồ.
- If you go to Sudbury, you must see The Big Nickel. (Nếu bạn đến Sudbury, bạn nhất định phải xem The Big Nickel.)