stooper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dáng đi khom lưng: "stooper" chỉ một người thói quen đi đứng hoặc ngồi với đầu vai cúi về phía trước.
    • Người nhặt số bỏ đi: Trong ngữ cảnh đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao, "stooper" người tìm kiếm các đặt cược trúng thưởng bị người khác vứt bỏ một cách bất cẩn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • The old man was a stooper, his back curved from years of farm work. (Ông già ấy một người dáng khom lưng, lưng ông cong nhiều năm làm việc đồng áng.)
  • Nghĩa 2:
    • A stooper at the racetrack found a winning ticket worth a thousand dollars. (Một người nhặt số bỏ đitrường đua đã tìm thấy một trúng thưởng trị giá một nghìn đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a stooper": mô tả thói quen hoặc nghề nghiệp của một người.
    • He is a stooper by nature, always looking down at the ground. (Anh ấy người thói quen khom lưng bẩm sinh, luôn nhìn xuống đất.)
  • "stooper at the track": chỉ người chuyên nhặt số bỏ đi tại trường đua.
    • The stooper at the track made a small fortune from discarded tickets. (Người nhặt số bỏ đitrường đua đã kiếm được một khoản tiền nhỏ từ những tấm bị vứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoop (động từ): cúi người, khom lưng.
    • He had to stoop to pick up the coin. (Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
  • Stooped (tính từ): dáng khom lưng.
    • The stooped old man walked slowly. (Ông già dáng khom lưng bước đi chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bent person: người dáng lưng cong.
  • Ticket scavenger: người nhặt số bỏ đi (thường dùng trong ngữ cảnh đua ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stoop down: cúi xuống.
    • She stooped down to tie her shoes. ( ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
  • Stoop over: khom người qua (vật đó).
    • He stooped over the table to read the map. (Anh ấy khom người qua bàn để đọc bản đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • To stoop to something: hạ mình làm điều đó (thường xấu hổ hoặc không đáng).
    • I never thought he would stoop to cheating. (Tôi không bao giờ nghĩ anh ta sẽ hạ mình đi ăn gian.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stooper
A man with a stooper walks slowly down the street.