sideshow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết mục phụ, trò phụ trong rạp xiếc: "sideshow" là một chương trình biểu diễn nhỏ, thường diễn ra bên cạnh hoặc trong khuôn viên của một sự kiện lớn hơn như rạp xiếc, hội chợ. Những tiết mục này thường có tính giải trí, kỳ quặc hoặc gây tò mò.
- Sự việc phụ, vấn đề không quan trọng: "sideshow" còn được dùng để chỉ một sự kiện, tình huống hoặc khía cạnh thứ yếu, ít quan trọng hơn so với sự kiện chính. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy điều đó làm xao nhãng khỏi vấn đề trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
Tiết mục phụ trong rạp xiếc:
- The circus had a main show and several sideshows with fire eaters and acrobats. (Rạp xiếc có một chương trình chính và một số tiết mục phụ với những người ăn lửa và diễn viên nhào lộn.)
- Children were more interested in the sideshow games than the main performance. (Trẻ em thích thú với các trò chơi ở tiết mục phụ hơn là buổi biểu diễn chính.)
Sự việc phụ, không quan trọng:
- The media treated the scandal as a sideshow, ignoring the real issues of policy failure. (Truyền thông coi vụ bê bối như một sự việc phụ, phớt lờ những vấn đề thực sự về thất bại chính sách.)
- Instruction is not an educational sideshow; it is the core of learning. (Giảng dạy không phải là một hoạt động phụ trong giáo dục; nó là cốt lõi của việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sideshow to something": một việc phụ so với việc chính.
- The debate about the logo was just a sideshow to the company's financial crisis. (Cuộc tranh luận về logo chỉ là một việc phụ so với khủng hoảng tài chính của công ty.)
"reduce something to a sideshow": biến điều gì đó thành thứ yếu, không đáng kể.
- The government's focus on public relations reduced important policy discussions to a sideshow. (Việc chính phủ tập trung vào quan hệ công chúng đã biến các cuộc thảo luận chính sách quan trọng thành thứ yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Side show (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "sideshow".
- Sideshow alley (cụm từ): khu vực trong hội chợ hoặc rạp xiếc nơi tập trung các tiết mục phụ.
- They wandered through sideshow alley, trying to win prizes at the stalls. (Họ đi dạo qua khu tiết mục phụ, cố gắng thắng giải thưởng tại các quầy hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Distraction (sự xao nhãng): chỉ điều làm chệch hướng khỏi vấn đề chính.
- Subplot (cốt truyện phụ): dùng trong văn học, nhưng mang nghĩa tương tự về sự thứ yếu.
- Sideshow attraction (điểm thu hút phụ): nhấn mạnh tính giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "sideshow", nhưng có thể kết hợp với động từ "turn into" hoặc "become":
- The negotiation turned into a sideshow of personal attacks. (Cuộc đàm phán biến thành một sự việc phụ đầy công kích cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "The main event" (sự kiện chính): trái nghĩa với "sideshow", thường dùng để đối lập.
- Don't let the sideshow distract you from the main event. (Đừng để việc phụ làm bạn xao nhãng khỏi sự kiện chính.)