sights

sights

A surveyor looks through the sights of his theodolite.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): 1. Bộ phận ngắm (trên súng, máy đo đạc): "sights" chỉ các thiết bị quang học hoặc học trên khí (như súng trường, súng lục) hoặc dụng cụ đo đạc, giúp người dùng nhắm mục tiêu chính xác. 2. Điểm ngắm, tầm ngắm: Trong ngữ cảnh tổng quát, "sights" còn có thể ám chỉ hành động hoặc khả năng nhìn thấy nhắm vào một vật thể.

dụ sử dụng
  • (Người lính điều chỉnh bộ phận ngắm trên súng trường của anh ta trước khi bắn.)
  • (Các nhà khảo sát sử dụng bộ phận ngắm quang học để đo khoảng cách một cách chính xác.)
  • (Anh ấy ngắm cẩn thận qua ống ngắm của kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something in one's sights": một mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng.
    • The company has the new market in its sights for expansion. (Công ty đã nhắm đến thị trường mới để mở rộng.)
  • "to set one's sights on something": đặt mục tiêu hoặc tham vọng vào một điều đó.
    • She has set her sights on becoming a doctor. ( ấy đã đặt mục tiêu trở thành bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sight (danh từ, số ít): thị giác, cảnh tượng.
    • The sight of the ocean was breathtaking. (Cảnh tượng đại dương thật ngoạn mục.)
  • Sighting (danh từ): sự phát hiện hoặc nhìn thấy.
    • There have been multiple sightings of rare birds in the area. (Đã nhiều lần phát hiện các loài chim quý hiếm trong khu vực.)
  • Sightless (tính từ): không thị giác, .
Từ đồng nghĩa
  • Aiming device: thiết bị nhắm.
  • Viewfinder: ống ngắm (thường dùng trong máy ảnh hoặc kính thiên văn).
  • Scope: ống ngắm (thường dùng trên súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "sights", nhưng có thể kết hợp với động từ "take":
    • Take aim: nhắm.
      • He took aim through the sights and fired. (Anh ấy nhắm qua bộ phận ngắm bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of sight, out of mind": Xa mặt cách lòng (không liên quan trực tiếp đến "sights" trong ngữ cảnh ngắm, nhưng dùng từ "sight").
  • "Sight unseen": không nhìn thấy trước.
    • He bought the car sight unseen. (Anh ấy mua chiếc xe không nhìn thấy trước.)