seats
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều (plural noun):
- Chỗ ngồi, ghế ngồi: "seats" chỉ các vị trí hoặc vật dụng được thiết kế để một người ngồi, thường là trong một không gian công cộng như rạp hát, lớp học, xe cộ.
- Khu vực chỗ ngồi: "seats" cũng có thể chỉ tổng thể các chỗ ngồi trong một không gian, như một khu vực dành cho việc ngồi.
Ví dụ sử dụng
- (Có 20 chỗ ngồi trong lớp học này.)
- (Nhà hát có những chỗ ngồi thoải mái cho khán giả.)
- (Tất cả chỗ ngồi đều đã có người cho buổi hòa nhạc tối nay.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be in the front seats": ở những chỗ ngồi phía trước.
- She always prefers to be in the front seats to see the stage clearly. (Cô ấy luôn thích ngồi ở những chỗ phía trước để nhìn rõ sân khấu.)
"to have the best seats in the house": có chỗ ngồi tốt nhất trong nhà hát.
- We arrived early to get the best seats in the house. (Chúng tôi đến sớm để có chỗ ngồi tốt nhất trong nhà hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Seat (danh từ số ít): một chỗ ngồi đơn lẻ.
- Please take a seat. (Xin mời ngồi xuống.)
- Seating (danh từ): sự sắp xếp chỗ ngồi hoặc tổng thể chỗ ngồi.
- The seating in this stadium is excellent. (Cách sắp xếp chỗ ngồi trong sân vận động này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Chairs: ghế (thường chỉ vật dụng cụ thể).
- Places: vị trí (có thể bao gồm cả chỗ đứng).
- Accommodation: chỗ ở, chỗ ngồi (trong bối cảnh sắp xếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seat someone: sắp xếp chỗ ngồi cho ai đó.
- The usher seated the guests in the front row. (Người dẫn chỗ đã sắp xếp chỗ ngồi cho khách ở hàng ghế đầu.)
Thành ngữ liên quan
"to be in the driver's seat": ở vị trí điều khiển, kiểm soát tình hình.
- After the promotion, he is now in the driver's seat in the company. (Sau khi được thăng chức, anh ấy hiện đang nắm quyền kiểm soát trong công ty.)
"to take a back seat": đóng vai trò ít quan trọng hơn, lùi lại phía sau.
- He decided to take a back seat and let his colleague lead the project. (Anh ấy quyết định lùi lại và để đồng nghiệp dẫn dắt dự án.)