sikkim

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sikkim: Một khu vực địa vương quốc trước đây nằmphía đông bắc Ấn Độ, trong dãy núi Himalaya, giữa Nepal Bhutan. Đây một bang của Ấn Độ ngày nay, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ văn hóa đa dạng.

dụ sử dụng
  • (Sikkim nổi tiếng với cảnh quan núi non tuyệt đẹp đa dạng sinh học phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Sikkim để khám phá các tu viện đường mòn đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kingdom of Sikkim": Vương quốc Sikkim trước đây.

    • The Kingdom of Sikkim existed until 1975 when it merged with India. (Vương quốc Sikkim tồn tại cho đến năm 1975 khi sáp nhập với Ấn Độ.)
  • "Sikkim as a state": Sikkim với tư cách một bang của Ấn Độ.

    • Sikkim became the 22nd state of India in 1975. (Sikkim trở thành bang thứ 22 của Ấn Độ vào năm 1975.)
Biến thể từ gần giống
  • Sikkimese (tính từ/danh từ): thuộc về Sikkim hoặc người dân Sikkim.

    • The Sikkimese people have a unique culture influenced by Tibetan and Nepali traditions. (Người dân Sikkim một nền văn hóa độc đáo chịu ảnh hưởng từ truyền thống Tây Tạng Nepal.)
  • Sikkim tea: loại trà đặc sản từ Sikkim.

    • Sikkim tea is known for its delicate flavor and aroma. (Trà Sikkim nổi tiếng với hương vị tinh tế mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Sikkim" danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả như "bang Sikkim" (state of Sikkim) hoặc "vùng Himalaya" (Himalayan region) để chỉ vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Sikkim".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sikkim".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sikkim
Sikkim is a beautiful state in northeastern India.