scrum

scrum

The rugby players form a scrum to restart the match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Scrum (bóng bầu dục): Một phương pháp bắt đầu hoặc tái khởi động trận đấu trong bóng bầu dục (rugby), nơi các cầu thủ tiền đạo của mỗi đội đứng cúi xuống, khóa tay nhau thành một khối, cạnh tranh để giành quyền kiểm soát bóng sau khi bóng được ném vào giữa họ.
    • Đám đông hỗn loạn: Nghĩa bóng, chỉ một tình huống hoặc nhóm người chen lấn, xô đẩy, hoặc tranh giành một cách lộn xộn, thường để đạt được thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The referee called for a scrum after the forward pass. (Trọng tài yêu cầu một pha scrum sau đường chuyền về phía trước.)
    • There was a scrum of reporters around the celebrity. ( một đám đông phóng viên hỗn loạn quanh người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a scrum": hình thành một scrum (trong bóng bầu dục).

    • The team formed a scrum quickly to restart the game. (Đội bóng đã hình thành một scrum nhanh chóng để tái khởi động trận đấu.)
  • "scrum meeting": một cuộc họp ngắn, nhanh chóng tập trung, thường dùng trong quản lý dự án (đặc biệt trong phương pháp Agile), nơi các thành viên trao đổi tiến độ công việc.

    • We have a daily scrum meeting at 9 AM to discuss progress. (Chúng tôi cuộc họp scrum hàng ngày lúc 9 giờ sáng để thảo luận về tiến độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrummage (danh từ/động từ): Biến thể ít phổ biến hơn của "scrum" trong bóng bầu dục, mang cùng nghĩa.

    • The scrummage was intense. (Pha scrum rất căng thẳng.)
  • Scrum master (danh từ): Người điều phối quy trình Scrum trong quản lý dự án.

    • The scrum master facilitated the team's daily stand-up. (Người scrum master đã hỗ trợ cuộc họp hàng ngày của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mê lộ: (trong bóng bầu dục) "pack" (khối cầu thủ).
  • Đám đông: (nghĩa bóng) "crowd", "throng", "huddle" (đám đông chen chúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrum down: (trong bóng bầu dục) hành động các cầu thủ cúi xuống khóa tay để bắt đầu một scrum.
    • The players scrummed down as the ball was thrown in. (Các cầu thủ cúi xuống tạo scrum khi bóng được ném vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Scrum for something: tranh giành thứ đó một cách hỗn loạn.
    • The kids scrum for the last piece of cake. ( trẻ tranh giành miếng bánh cuối cùng một cách hỗn loạn.)