silicide

Định nghĩa

Danh từ: - Silicua: "silicide" một hợp chất hóa học của silic (silicon) với một nguyên tố hoặc gốc tính điện dương hơn (electropositive element or radical). Đây một loại hợp chất liên kim, thường cấu trúc tinh thể tính chất vật đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Các silicua thường được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn.)
  • (Sự hình thành các lớp silicua rất quan trọng trong vi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transition metal silicide": silicua của kim loại chuyển tiếp, một nhóm hợp chất quan trọng trong công nghệ nano điện tử.
    • Transition metal silicides exhibit high thermal stability. (Các silicua kim loại chuyển tiếp thể hiện độ ổn định nhiệt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicide (n): silicua (dạng số ít, không biến thể phổ biến khác).
  • Silicon (n): silic, nguyên tố cơ bản tạo nên silicua.
  • Silicide-based (adj): dựa trên silicua.
    • Silicide-based contacts improve device performance. (Các tiếp điểm dựa trên silicua cải thiện hiệu suất thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Silicon compound: hợp chất silic (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả silicua các hợp chất khác như silicon dioxide).
  • Intermetallic compound: hợp chất liên kim (một nhóm hợp chất silicua một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form silicide: hình thành silicua.
    • The metal and silicon react to form silicide. (Kim loại silic phản ứng để hình thành silicua.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silicide" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

silicide
A chemist examines a silicide sample under bright laboratory lights.