cellist

cellist

A cellist performs a solo piece in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ: người chơi đàn cello (violoncello). "Cellist" chỉ một nhạc công chuyên nghiệp hoặc nghiệp chơi nhạc cụ cello, một loại đàn dây lớn kích thước trung bình giữa violon contrabass, thường được chơi bằng cách kéohoặc gảy dây.

dụ sử dụng
  • (Người chơi cello đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
  • ( ấy một nghệ sĩ cello tài năng trong dàn nhạc thành phố.)
  • (Người chơi cello đã cẩn thận lên dây đàn của mình trước buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a cellist by profession": làm nghề chơi cello chuyên nghiệp.
    • He is a cellist by profession, performing in chamber music groups. (Anh ấy một nghệ sĩ cello chuyên nghiệp, biểu diễn trong các nhóm nhạc thính phòng.)
  • "a renowned cellist": một nghệ sĩ cello nổi tiếng.
    • Yo-Yo Ma is a renowned cellist known worldwide. (Yo-Yo Ma một nghệ sĩ cello nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cello (n): đàn cellonhạc cụ người chơi cello sử dụng.
    • She bought a new cello for her performance. ( ấy đã mua một cây đàn cello mới cho buổi biểu diễn của mình.)
  • Violoncello (n): tên gọi đầy đủ của đàn cello (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Cellist (n): không biến thể số nhiều đặc biệt; số nhiều "cellists".
    • The cellists in the orchestra rehearsed together. (Các nghệ sĩ cello trong dàn nhạc đã tập luyện cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chơi violoncello: cụm từ mô tả chính xác nhưng dài dòng, thường được thay thế bằng "cellist" trong tiếng Anh "người chơi cello" trong tiếng Việt.
  • Nghệ sĩ cello: cách nói phổ biến trong tiếng Việt để chỉ một cellist chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play cello: chơi đàn cello.
    • She has been playing cello since she was a child. ( ấy đã chơi cello từ khi còn nhỏ.)
  • Perform as a cellist: biểu diễn với tư cách một nghệ sĩ cello.
    • He performs as a cellist in various orchestras. (Anh ấy biểu diễn với tư cách một nghệ sĩ cello trong nhiều dàn nhạc khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be the cellist in the quartet": người chơi cello trong tứ tấu (một nhóm nhạc gồm bốn nhạc cụ, thường một cello).
    • She is the cellist in the string quartet. ( ấy người chơi cello trong tứ tấu đàn dây.)