solde

Học thuật
Thân thiện
solde

Un soldat touche sa solde à la fin du mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Lương, tiền lương: Khoản tiền được trả định kỳ, đặc biệt cho quân nhân hoặc một số viên chức nhà nước.
    • Sự phục vụ (trong cụm từ cố định): Thường dùng trong cụm "être à la solde de" với nghĩa bóng, chỉ việc làm thuê, phục vụ cho ai đó một cách mù quáng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Kế toán) Số dư, số chênh lệch: Phần chênh lệch giữa tổng Nợ tổng trong một tài khoản kế toán.
    • Hàng bán xon, hàng giảm giá (số nhiều 'soldes'): Các mặt hàng được bán với giá thấp hơn nhiều so với giá gốc, thường vào cuối mùa hoặc để thanhkho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les militaires reçoivent leur solde chaque mois. (Các quân nhân nhận lương hàng tháng.)
    • Ce journaliste est accusé d'être à la solde du gouvernement. (Nhà báo này bị cáo buộclàm tay sai cho chính phủ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le solde du compte est positif. (Số dư tài khoảndương.)
    • J'ai acheté cette veste en solde. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá giảm.)
    • Les soldes d'hiver commencent en janvier. (Đợt giảm giá hàng mùa đông bắt đầu vào tháng Một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à la solde de quelqu'un": làm thuê, làm tay sai cho ai đó (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phục vụ mù quáng tiền).

    • Les mercenaires sont à la solde du plus offrant. (Lính đánh thuê làm việc cho người trả giá cao nhất.)
  • "en solde": được bán với giá giảm, đang giảm giá.

    • Tous les articles de cette étagère sont en solde. (Tất cả các mặt hàng trên kệ này đều đang giảm giá.)
  • "pour solde de tout compte": (thuật ngữ pháp lý/lao động) để thanh toán dứt điểm mọi khoản, thường là khi chấm dứt hợp đồng lao động.

    • L'employeur lui a remis un chèque pour solde de tout compte. (Người sử dụng lao động đã đưa cho anh ta một tấm séc để thanh toán dứt điểm.)
Biến thể từ liên quan
  • Soldé, soldée (tính từ): đã được bán; (hàng hóa) đang được giảm giá.

    • Un modèle soldé. (Một mẫu hàng đang giảm giá.)
  • Solderie (danh từ giống cái, ít dùng): nơi bán hàng giảm giá.

  • Soldeur (danh từ giống đực): người mua hàng giảm giá (thường mua số lượng lớn để bán lại).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái (lương): (lương bổng).
  • Danh từ giống đực (số dư): (phần còn lại, số thặng dư).
  • Danh từ giống đực (hàng giảm giá): (khuyến mãi, thanh lý).
Cụm động từ liên quan
  • Soldé (être soldé) (động tính từ quá khứ): được bán hết, được thanh lý.

    • Le stock est entièrement soldé. (Hàng tồn kho đã được bán hết sạch.)
  • Soldé (se solder par) (động từ): kết thúc bằng, dẫn đến (một kết quả nào đó, thườngtiêu cực).

    • Cette négociation s'est soldée par un échec. (Cuộc đàm phán này đã kết thúc bằng một thất bại.)
solde

Un soldat touche sa solde à la fin du mois.

danh từ giống cái
  1. lương
    • Toucher sa solde
      lĩnh lương
    • être à la solde de quelqu'un
      làm tay sai cho ai
danh từ giống đực
  1. (kế toán) số chênh lệch; số dư
  2. (số nhiều) hàng bán xon; hàng bán hạ giá
    • en solde
      bán xon, bán hạ giá