solde
Danh từ giống cái:
- Lương, tiền lương: Khoản tiền được trả định kỳ, đặc biệt cho quân nhân hoặc một số viên chức nhà nước.
- Sự phục vụ (trong cụm từ cố định): Thường dùng trong cụm "être à la solde de" với nghĩa bóng, chỉ việc làm thuê, phục vụ cho ai đó một cách mù quáng.
Danh từ giống đực:
- (Kế toán) Số dư, số chênh lệch: Phần chênh lệch giữa tổng Nợ và tổng Có trong một tài khoản kế toán.
- Hàng bán xon, hàng giảm giá (số nhiều 'soldes'): Các mặt hàng được bán với giá thấp hơn nhiều so với giá gốc, thường vào cuối mùa hoặc để thanh lý kho.
Danh từ giống cái:
- Les militaires reçoivent leur solde chaque mois. (Các quân nhân nhận lương hàng tháng.)
- Ce journaliste est accusé d'être à la solde du gouvernement. (Nhà báo này bị cáo buộc là làm tay sai cho chính phủ.)
Danh từ giống đực:
- Le solde du compte est positif. (Số dư tài khoản là dương.)
- J'ai acheté cette veste en solde. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá giảm.)
- Les soldes d'hiver commencent en janvier. (Đợt giảm giá hàng mùa đông bắt đầu vào tháng Một.)
"être à la solde de quelqu'un": làm thuê, làm tay sai cho ai đó (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phục vụ mù quáng vì tiền).
- Les mercenaires sont à la solde du plus offrant. (Lính đánh thuê làm việc cho người trả giá cao nhất.)
"en solde": được bán với giá giảm, đang giảm giá.
- Tous les articles de cette étagère sont en solde. (Tất cả các mặt hàng trên kệ này đều đang giảm giá.)
"pour solde de tout compte": (thuật ngữ pháp lý/lao động) để thanh toán dứt điểm mọi khoản, thường là khi chấm dứt hợp đồng lao động.
- L'employeur lui a remis un chèque pour solde de tout compte. (Người sử dụng lao động đã đưa cho anh ta một tấm séc để thanh toán dứt điểm.)
Soldé, soldée (tính từ): đã được bán; (hàng hóa) đang được giảm giá.
- Un modèle soldé. (Một mẫu hàng đang giảm giá.)
Solderie (danh từ giống cái, ít dùng): nơi bán hàng giảm giá.
Soldeur (danh từ giống đực): người mua hàng giảm giá (thường mua số lượng lớn để bán lại).
- Danh từ giống cái (lương): (lương bổng).
- Danh từ giống đực (số dư): (phần còn lại, số thặng dư).
- Danh từ giống đực (hàng giảm giá): (khuyến mãi, thanh lý).
Soldé (être soldé) (động tính từ quá khứ): được bán hết, được thanh lý.
- Le stock est entièrement soldé. (Hàng tồn kho đã được bán hết sạch.)
Soldé (se solder par) (động từ): kết thúc bằng, dẫn đến (một kết quả nào đó, thường là tiêu cực).
- Cette négociation s'est soldée par un échec. (Cuộc đàm phán này đã kết thúc bằng một thất bại.)
- lương
- Toucher sa soldelĩnh lương
- être à la solde de quelqu'unlàm tay sai cho ai
- (kế toán) số chênh lệch; số dư
- (số nhiều) hàng bán xon; hàng bán hạ giá
- en soldebán xon, bán hạ giá