simulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả vờ, giả bộ: Mô tả một hành động, cảm xúc hoặc tình trạng không có thật, được thể hiện ra ngoài một cách cố ý để đánh lừa người khác.
- (Luật học, pháp lý) Giả tạo, man trá: Mô tả một hành vi pháp lý (như hợp đồng, giao dịch) được tạo ra với hình thức bên ngoài khác với ý chí thật sự bên trong của các bên, nhằm mục đích lừa dối người thứ ba hoặc cơ quan pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une joie simulée. (Anh ấy có một niềm vui giả vờ.)
- L'accident était simulé pour toucher l'assurance. (Vụ tai nạn là giả tạo để nhận tiền bảo hiểm.)
- Un vote simulé a été organisé pour entraîner les nouveaux membres. (Một cuộc bỏ phiếu giả đã được tổ chức để huấn luyện các thành viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une attaque simulée": một cuộc tấn công giả, thường dùng trong diễn tập quân sự hoặc huấn luyện.
- Les soldats participent à une attaque simulée. (Các binh sĩ tham gia một cuộc tấn công giả.)
- "Un environnement simulé": một môi trường mô phỏng, được tạo ra bằng kỹ thuật (như máy tính) để nghiên cứu hoặc đào tạo.
- Les pilotes s'entraînent dans un environnement simulé. (Các phi công luyện tập trong một môi trường mô phỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Simuler (động từ): giả vờ, giả bộ; mô phỏng.
- Il simule la maladie. (Anh ta giả vờ ốm.)
- Ce programme simule les conditions météorologiques. (Chương trình này mô phỏng các điều kiện thời tiết.)
- Simulation (danh từ): sự giả vờ; sự mô phỏng.
- La simulation d'une émotion. (Sự giả vờ một cảm xúc.)
- Une simulation informatique. (Một sự mô phỏng bằng máy tính.)
Từ đồng nghĩa
- Feint: giả vờ, giả bộ (thường dùng cho hành động cụ thể).
- Fictif: hư cấu, không có thật.
- Truqué: bị làm giả, bị gian lận.
Từ trái nghĩa
- Réel: thực tế, có thật.
- Authentique: chân thật, xác thực.
- Sincère: chân thành.
tính từ
- vờ
- Maladie simuléebệnh vờ
- (luật học, pháp lý) man trá
- Contrat simuléhợp đồng man trá