simulé

Học thuật
Thân thiện
simulé

Une personne a une maladie simulée pour éviter le travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả vờ, giả bộ: Mô tả một hành động, cảm xúc hoặc tình trạng không thật, được thể hiện ra ngoài một cách cố ý để đánh lừa người khác.
    • (Luật học, pháp lý) Giả tạo, man trá: Mô tả một hành vi pháp lý (như hợp đồng, giao dịch) được tạo ra với hình thức bên ngoài khác với ý chí thật sự bên trong của các bên, nhằm mục đích lừa dối người thứ ba hoặc cơ quan pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une joie simulée. (Anh ấy có một niềm vui giả vờ.)
    • L'accident était simulé pour toucher l'assurance. (Vụ tai nạngiả tạo để nhận tiền bảo hiểm.)
    • Un vote simulé a été organisé pour entraîner les nouveaux membres. (Một cuộc bỏ phiếu giả đã được tổ chức để huấn luyện các thành viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une attaque simulée": một cuộc tấn công giả, thường dùng trong diễn tập quân sự hoặc huấn luyện.
    • Les soldats participent à une attaque simulée. (Các binh sĩ tham gia một cuộc tấn công giả.)
  • "Un environnement simulé": một môi trường mô phỏng, được tạo ra bằng kỹ thuật (như máy tính) để nghiên cứu hoặc đào tạo.
    • Les pilotes s'entraînent dans un environnement simulé. (Các phi công luyện tập trong một môi trường mô phỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Simuler (động từ): giả vờ, giả bộ; mô phỏng.
    • Il simule la maladie. (Anh ta giả vờ ốm.)
    • Ce programme simule les conditions météorologiques. (Chương trình này mô phỏng các điều kiện thời tiết.)
  • Simulation (danh từ): sự giả vờ; sự mô phỏng.
    • La simulation d'une émotion. (Sự giả vờ một cảm xúc.)
    • Une simulation informatique. (Một sự mô phỏng bằng máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Feint: giả vờ, giả bộ (thường dùng cho hành động cụ thể).
  • Fictif: hư cấu, không thật.
  • Truqué: bị làm giả, bị gian lận.
Từ trái nghĩa
  • Réel: thực tế, thật.
  • Authentique: chân thật, xác thực.
  • Sincère: chân thành.
simulé

Une personne a une maladie simulée pour éviter le travail.

tính từ
  1. vờ
    • Maladie simulée
      bệnh vờ
  2. (luật học, pháp lý) man trá
    • Contrat simulé
      hợp đồng man trá

Từ trái nghĩa

Từ chứa "simulé"