Vrai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thực, thật: Chỉ tính chất đúng với sự thật, không giả mạo.
- Thực sự: Nhấn mạnh bản chất đích thực của một người hoặc vật.
- Thích hợp, đúng đắn: Chỉ điều gì đó phù hợp, đúng với bản chất hoặc yêu cầu.
Phó từ:
- Thực, thật: Dùng để nhấn mạnh tính chân thực của một lời nói hoặc sự việc.
Danh từ giống đực:
- Cái thật, sự thật: Chỉ chân lý, sự thực khách quan, hoặc điều đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une histoire vraie. (Đó là một câu chuyện có thật.)
- C'est un vrai ami. (Đó là một người bạn thực sự.)
- C'est le vrai problème. (Đó mới là vấn đề thực sự.)
Phó từ:
- Il a dit vrai. (Anh ấy đã nói thật.)
Danh từ:
- Il cherche toujours le vrai. (Anh ấy luôn tìm kiếm sự thật.)
- Il faut séparer le vrai du faux. (Phải phân biệt cái thật với cái giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
Il est vrai que...: Đã đành là..., phải thừa nhận rằng...- Il est vrai qu'il fait froid, mais le soleil brille. (Đã đành là trời lạnh, nhưng mặt trời vẫn chiếu sáng.)
À vrai dire/À dire vrai: Thật ra mà nói, nói thật thì.- À vrai dire, je ne suis pas d'accord. (Thật ra mà nói, tôi không đồng ý.)
Pour de vrai: Thực sự, thật sự (trong đời thực, không phải đùa).- Il va déménager à Paris pour de vrai. (Anh ấy sẽ chuyển đến Paris thật sự.)
Être dans le vrai: Có lý, đúng.- Sur ce point, tu es dans le vrai. (Về điểm này, cậu có lý.)
Biến thể và từ gần giống
Vraiment (phó từ): Thực sự, quả thật.
- Je suis vraiment content. (Tôi thực sự vui.)
Vérité (danh từ giống cái): Sự thật, chân lý.
- Dire la vérité. (Nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Réel (adj): Có thực, thực tế.
- Authentique (adj): Chính hiệu, xác thực.
- Véridique (adj): Đúng sự thật, trung thực (thường dùng cho lời nói, tin tức).
Từ trái nghĩa
- Faux (adj): Sai, giả.
- Imaginaire (adj): Tưởng tượng, không có thật.
- Trompeur (adj): Lừa dối, gây hiểu lầm.
Thành ngữ và cụm từ cố định
C'est pas vrai !(thông tục): Không thể nào! Không tin được! (Thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi).- Il a gagné au loto ? C'est pas vrai ! (Anh ta trúng xổ số ư? Không thể nào!)
Vrai de vrai(thông tục): Chính cống, thứ thiệt, đúng nghĩa.- C'est un tableau vrai de vrai. (Đó là một bức tranh chính cống.)
Au vrai: Thực ra thì, nói cho đúng.- Au vrai, la situation est plus complexe. (Thực ra thì, tình hình phức tạp hơn.)
Pas vrai ?(thân mật): Có phải không? Đúng chứ? (Dùng để xác nhận).- C'est beau, pas vrai ? (Đẹp nhỉ, có phải không?)
tính từ
- thực, thật
- Histoire vraiechuyện thực
- Un vrai diamantkim cương thật
- thực sự
- Une vraie canaillemột tụi vô lại thực sự
- thích hợp
- Voilà sa vraie placeđó mới là vị trí thích hợp với anh ta
- c'est le vrai moyenđó là biện pháp thích hợp
- (từ cũ, nghĩa cũ) chân thật
- Aimer les hommes vraisưa những người chân thật
- ce n'est que trop vraihoàn toàn đúng, không sai tí nào
- c'est pas vrai!(thông tục) không thể thế được!
- il est vrai queđã đành là
- il n'en est pas moins vrai quethực ra vẫn đúng là
- pas vrai?(thân mật) có phải không? thực chứ?
- vrai de vrai(thông tục) chính cống
phó từ
- thực, thật
- Dire vrainói thực
- (thân mật) như vraiment
danh từ giống đực
- cái thật
- Distinguer le vrai du fauxphân biệt cái thật cái giả
- sự thực, sự thật
- Aimer le vraithích sự thực
- à dire vrai; à vrai direxem dire
- au vraithực ra thì
- être dans le vraicó lý
- pour de vrai(thân mật) thực sự
- un vrai de vrai(thông tục) một người chính cống