dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

sin

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "sin"

ấm sinh
An Kỳ Sinh
An Sinh
áo vệ sinh
đa sinh tố
bách sinh
bẩm sinh
bán kí sinh
ba sinh
biểu sinh
bình sinh
Bó Sinh
cải tử hoàn sinh
cánh sinh
Chiềng Sinh
chồi tái sinh
chúng sinh
Chư Yang Sin
cống sinh
cộng sinh
cổ sinh
cổ sinh vật bệnh học
cổ sinh vật học
Cốt nhục tử sinh
cựu học sinh
dân sinh
diêm sinh
diệt sinh
diệt sinh thái
dị phát sinh
dị sinh trưởng
doanh sinh
du học sinh
dưỡng sinh
giám sinh
giáng sinh
giáo sinh
giấy khai sinh
giấy vệ sinh
gỏi sinh cầm
gỡ vào lối sinh
Hàn Sinh bị luộc
hậu sinh
Hi Di Tiên sinh
hiến sinh
hiện sinh
hiếu sinh
hình sinh
hi sinh
học sinh
hội sinh
hồi sinh
hợp sinh
hộ sinh
hộ sinh viên
hướng đạo sinh
hương lửa ba sinh
hư sinh
hữu sinh vô dưỡng
Huyền Hồ tiênsinh
hy sinh
địa sinh
địa sinh vật học
khai sinh
kháng sinh
kháng sinh đồ
khí sinh
khóa sinh
kim sinh
kí sinh
kí sinh trùng
kí sinh trùng học
kí sinh vật
ký sinh
lai sinh
lễ phục sinh
lễ sinh
lí sinh học
lò sát sinh
lưu học sinh
máy sinh hàn
minh sinh (minh tinh)
môi sinh
môn sinh
mưu sinh
nam sinh
nảy sinh
ngày sinh
nghiên cứu sinh
ngoại sinh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...