sindhi
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Sindh: "sindhi" chỉ người bản xứ hoặc cư dân của vùng Sindh, một khu vực lịch sử và văn hóa thuộc Pakistan ngày nay, cũng như một phần của Ấn Độ.
- Ngôn ngữ Sindh: "sindhi" cũng chỉ ngôn ngữ Ấn-Aryan được nói ở vùng Sindh và các khu vực lân cận, đặc biệt là ở phía tây Ấn Độ.
Tính từ:
- Thuộc về Sindh: "sindhi" được dùng để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến vùng Sindh, người dân, hoặc ngôn ngữ của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sindhi community celebrates the festival with great enthusiasm. (Cộng đồng người Sindh tổ chức lễ hội với sự nhiệt tình lớn.)
- She speaks sindhi fluently because her family is from Sindh. (Cô ấy nói tiếng Sindh trôi chảy vì gia đình cô ấy đến từ Sindh.)
Tính từ:
- I love sindhi cuisine, especially the spicy dishes. (Tôi yêu ẩm thực Sindh, đặc biệt là các món ăn cay.)
- The sindhi culture has a rich history of poetry and music. (Văn hóa Sindh có một lịch sử phong phú về thơ ca và âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sindhi diaspora": cộng đồng người Sindh sống ở nước ngoài.
- The sindhi diaspora in India has preserved many traditional customs. (Cộng đồng người Sindh hải ngoại ở Ấn Độ đã bảo tồn nhiều phong tục truyền thống.)
"Sindhi script": hệ thống chữ viết của tiếng Sindh, thường dùng chữ Ả Rập hoặc Devanagari.
- Learning the sindhi script can be challenging for beginners. (Học chữ viết Sindh có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sindhi (adj): thuộc về Sindh (tính từ không thay đổi dạng).
- Sindh (n): tên vùng đất lịch sử.
- Sindh is known for its ancient civilization. (Sindh nổi tiếng với nền văn minh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Sindhi people: người Sindh (đồng nghĩa với "sindhi" khi chỉ người).
- Sindhi language: tiếng Sindh (đồng nghĩa với "sindhi" khi chỉ ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "sindhi", nhưng có thể dùng trong cụm:
- "to speak sindhi": nói tiếng Sindh.
- He can speak sindhi with his grandparents. (Anh ấy có thể nói tiếng Sindh với ông bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Sindhi spirit": tinh thần kiên cường, độc lập của người Sindh.
- Despite the challenges, the sindhi spirit remains strong. (Bất chấp những thách thức, tinh thần Sindh vẫn mạnh mẽ.)