sindhi

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Sindh: "sindhi" chỉ người bản xứ hoặc cư dân của vùng Sindh, một khu vực lịch sử văn hóa thuộc Pakistan ngày nay, cũng như một phần của Ấn Độ.
    • Ngôn ngữ Sindh: "sindhi" cũng chỉ ngôn ngữ Ấn-Aryan được nóivùng Sindh các khu vực lân cận, đặc biệt phía tây Ấn Độ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Sindh: "sindhi" được dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến vùng Sindh, người dân, hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sindhi community celebrates the festival with great enthusiasm. (Cộng đồng người Sindh tổ chức lễ hội với sự nhiệt tình lớn.)
    • She speaks sindhi fluently because her family is from Sindh. ( ấy nói tiếng Sindh trôi chảy gia đình ấy đến từ Sindh.)
  • Tính từ:

    • I love sindhi cuisine, especially the spicy dishes. (Tôi yêu ẩm thực Sindh, đặc biệt các món ăn cay.)
    • The sindhi culture has a rich history of poetry and music. (Văn hóa Sindh một lịch sử phong phú về thơ ca âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sindhi diaspora": cộng đồng người Sindh sốngnước ngoài.

    • The sindhi diaspora in India has preserved many traditional customs. (Cộng đồng người Sindh hải ngoạiẤn Độ đã bảo tồn nhiều phong tục truyền thống.)
  • "Sindhi script": hệ thống chữ viết của tiếng Sindh, thường dùng chữRập hoặc Devanagari.

    • Learning the sindhi script can be challenging for beginners. (Học chữ viết Sindh có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sindhi (adj): thuộc về Sindh (tính từ không thay đổi dạng).
  • Sindh (n): tên vùng đất lịch sử.
    • Sindh is known for its ancient civilization. (Sindh nổi tiếng với nền văn minh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sindhi people: người Sindh (đồng nghĩa với "sindhi" khi chỉ người).
  • Sindhi language: tiếng Sindh (đồng nghĩa với "sindhi" khi chỉ ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "sindhi", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • "to speak sindhi": nói tiếng Sindh.
      • He can speak sindhi with his grandparents. (Anh ấy có thể nói tiếng Sindh với ông bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sindhi spirit": tinh thần kiên cường, độc lập của người Sindh.
    • Despite the challenges, the sindhi spirit remains strong. (Bất chấp những thách thức, tinh thần Sindh vẫn mạnh mẽ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sindhi
A Sindhi woman teaches her daughter the Sindhi language at home.