sind

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sind: Một khu vực hoặc tỉnh nằmphía đông nam Pakistan, được biết đến như một vùng đất lịch sử văn hóa quan trọng. Đây một danh từ riêng chỉ địa danh, thường được viết hoa chữ cái đầu.

dụ sử dụng
  • (Sind một trong bốn tỉnh của Pakistan, với Karachi thủ đô của .)
  • (Sông Ấn chảy qua vùng Sind.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sind" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một nền văn minh cổ đại, như nền văn minh Thung lũng Indus, nằm trong khu vực này.
    • The ancient civilization of Sind dates back thousands of years. (Nền văn minh cổ đại của Sind niên đại hàng nghìn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sindhi (tính từ/danh từ): thuộc về Sind; người hoặc ngôn ngữ Sindhi.
    • Sindhi cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Sindhi nổi tiếng với hương vị cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Sindh (cách viết khác phổ biến hơn, thường được dùng trong các văn bản hiện đại): vùng Sind.
  • Indus Valley (thung lũng sông Ấn, một khu vực bao gồm Sind): vùng Thung lũng Ấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "sind" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sind".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sind
The Indus River flows through the fertile plains of Sind.