singles
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Trận đấu đơn (thể thao): "singles" chỉ các trận đấu trong quần vợt, cầu lông, hoặc các môn thể thao tương tự, nơi mỗi bên chỉ có một người chơi.
- Vé đơn (không khứ hồi): Trong du lịch, "singles" có thể ám chỉ vé một chiều (single ticket), nhưng ít phổ biến hơn.
- Người độc thân: "singles" dùng để chỉ những người chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ lãng mạn.
Động từ (dạng ngôi thứ ba số ít của "single"):
- Chọn ra, chọn lọc: "singles" là dạng chia của động từ "single" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he/she/it).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tennis tournament features both singles and doubles matches. (Giải quần vợt có cả các trận đấu đơn và đôi.)
- She prefers playing singles in badminton because it tests her agility. (Cô ấy thích chơi đánh đơn trong cầu lông vì nó thử thách sự nhanh nhẹn của cô ấy.)
- The club organizes events for singles to meet new people. (Câu lạc bộ tổ chức các sự kiện cho người độc thân để gặp gỡ người mới.)
Động từ:
- He singles out the best player for praise. (Anh ấy chọn ra người chơi giỏi nhất để khen ngợi.)
- The manager singles the most efficient employee for a bonus. (Người quản lý chọn nhân viên hiệu quả nhất để thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "singles" trong ngữ cảnh âm nhạc: Đôi khi "singles" cũng được dùng không chính thức để chỉ các đĩa đơn (single records), nhưng đây là nghĩa rộng hơn.
- The band released two singles last year. (Ban nhạc đã phát hành hai đĩa đơn vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Single (adj/n/v): đơn, một mình, độc thân, chọn ra.
- She is single and happy. (Cô ấy độc thân và hạnh phúc.)
- Singled (adj): được chọn ra.
- The singled player received a trophy. (Người chơi được chọn ra đã nhận được cúp.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh đơn: one-on-one (một đấu một) – dùng trong thể thao.
- Người độc thân: unmarried people (người chưa kết hôn).
- Chọn ra: select, choose (chọn lựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Single out: chọn ra, chỉ ra (một người hoặc vật cụ thể).
- The teacher singles out the most diligent student. (Giáo viên chọn ra học sinh chăm chỉ nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Play singles: chơi đánh đơn (trong thể thao).
- He prefers to play singles rather than doubles. (Anh ấy thích chơi đánh đơn hơn đánh đôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống