sanicle
Định nghĩa
Danh từ: - Cây thường xuân núi (thực vật học): "sanicle" là tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Sanicula, có lá kép hình chân vịt, hoa đơn tính mọc thành tán kép, quả có lông cứng. Loài cây này được cho là có đặc tính chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thường xuân núi thường được tìm thấy ở các khu vực rừng cây.)
- (Các nhà thảo dược đã sử dụng cây thường xuân núi vì đặc tính chữa bệnh được đồn đại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanicle root": rễ của cây thường xuân núi, thường được dùng trong y học cổ truyền.
- The sanicle root is ground into a powder for poultices. (Rễ cây thường xuân núi được nghiền thành bột để làm thuốc đắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanicula (danh từ): chi thực vật chứa các loài sanicle.
- Sanicula is a genus of flowering plants in the family Apiaceae. (Sanicula là một chi thực vật có hoa trong họ Hoa tán.)
Từ đồng nghĩa
- Wood sanicle: tên gọi khác của cây thường xuân núi.
- Self-heal: một loại cây khác cũng có đặc tính chữa bệnh, nhưng không phải là sanicle.
Các cụm từ liên quan
- Sanicle infusion: nước sắc từ cây thường xuân núi.
- A sanicle infusion is used to treat minor wounds. (Nước sắc từ cây thường xuân núi được dùng để chữa vết thương nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "sanicle".