sans

/sænz/
Học thuật
Thân thiện
sans

A knight stands sans armor in the peaceful meadow.

Định nghĩa
  1. Giới từ (Từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại):
    • Không, không : Dùng để chỉ sự thiếu vắng hoặc không một thứ đó. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp ngày nay chủ yếu được dùng trong các cụm từ cố định, văn học, hoặc với mục đích hài hước, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • He appeared at the door, sans coat and hat. (Anh ấy xuất hiệncửa, không áo khoác .)
    • The room was completely sans furniture. (Căn phòng hoàn toàn không đồ đạc.)
    • A martini, please, sans olive. (Cho tôi một ly martini, không quả olive.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans serif": Một thuật ngữ trong in ấn thiết kế, chỉ kiểu chữ không các nét gạch nhỏ (serif) ở cuối các tự.

    • Arial is a popular sans serif font. (Arial một phông chữ sans serif phổ biến.)
  • "sans everything": Một cụm từ nổi tiếng từ vở kịch "As You Like It" của Shakespeare, miêu tả giai đoạn cuối đời, mất hết mọi thứ.

    • "Last scene of all, / That ends this strange eventful history, / Is second childishness and mere oblivion, / Sans teeth, sans eyes, sans taste, sans everything." ("Cảnh cuối cùng, / Kết thúc lịch sử đầy biến cố kỳ lạ này, / thời thơ ấu thứ hai sự lãng quên hoàn toàn, / Không răng, không mắt, không vị giác, không tất cả.")
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại trực tiếp. Từ này chủ yếu được dùng như một giới từ.
Từ đồng nghĩa
  • Without: Không (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại nhất).
  • Lacking: Thiếu.
  • Devoid of: Trống rỗng, không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • sans cérémonie (từ tiếng Pháp, được dùng trong tiếng Anh): không nghi thức, không khách sáo.

    • He helped himself to a drink, sans cérémonie. (Anh ta tự rót đồ uống một cách không khách sáo.)
  • sans façon (từ tiếng Pháp, được dùng trong tiếng Anh): nói thẳng, không vòng vo.

    • Tell me your opinion, sans façon. (Hãy nói cho tôi ý kiến của anh một cách thẳng thắn.)
sans

A knight stands sans armor in the peaceful meadow.

giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) không, không
    • sans cérémonie
      không nghi thức
    • sans faon
      nói thẳng, không khách sáo