sinus

/'sainəs/
Học thuật
Thân thiện
sinus

Le médecin examine le sinus frontal du patient sur une radiographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Sin: Tỉ số giữa cạnh đối diện với một góc nhọn cạnh huyền trong một tam giác vuông.
    • (Giải phẫu học) Xoang: Một khoang rỗng hoặc một đường dẫn trong cơ thể, thường chứa không khí hoặc chất lỏng.
    • (Thực vật học) Lõm gian thùy: Phần lõm vào giữa các thùy của hoặc các bộ phận khác của thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sinus d'un angle de 30 degrés est 0,5. (Sin của một góc 30 độ là 0,5.)
    • J'ai une infection des sinus. (Tôi bị nhiễm trùng xoang.)
    • Les sinus de cette feuille sont très prononcés. (Các lõm gian thùy của chiếc này rất rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinus de la face": Các xoang mặt (như xoang hàm, xoang trán, xoang sàng, xoang bướm).

    • La radiographie montre une opacité des sinus de la face. (Phim chụp X-quang cho thấy một vùng đặccác xoang mặt.)
  • "Sinus carotidien": Xoang động mạch cảnh, một chỗ phình nhỏgốc động mạch cảnh trong, vai trò điều hòa huyết áp.

    • Le sinus carotidien contient des barorécepteurs. (Xoang động mạch cảnh chứa các thụ thể áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinusite (n.f): Viêm xoang.

    • Elle souffre d'une sinusite aiguë. ( ấy bị viêm xoang cấp tính.)
  • Sinusoïdal (adj): dạng hình sin, hình sóng.

    • Un courant sinusoïdal. (Một dòng điện hình sin.)
  • Sinusoïde (n.m): Một loại mạch máu nhỏ, đặc biệt trong gan lách, thành mỏng không đều.

    • Les sinusoïdes hépatiques. (Các xoang mạch gan.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu) Cavité: Khoang, hốc.
  • (Trong toán học) Aucun synonyme direct: Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tỉ số lượng giác này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "sinus" là danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinus".

sinus

Le médecin examine le sinus frontal du patient sur une radiographie.

danh từ giống đực
  1. (toán học) sin
  2. (giải phẫu) xoang
    • Sinus frontal
      xoang trán
    • Sinus veineux
      xoang tĩnh mạch
  3. (thực vật học) lõm gian thùy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sinus"