skinhead

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đầu trọc: "Skinhead" chỉ một người, thường thanh niên, thuộc về một nhóm văn hóa hoặc chính trị đặc điểm cạo trọc đầu.
    • Thành viên của nhóm đầu trọc: Các nhóm này thường xuất hiệnAnh hoặc Mỹ, tham gia các buổi hòa nhạc rock hoặc các cuộc biểu tình của những người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng.
dụ sử dụng
  • (Người đầu trọc bước vào buổi hòa nhạc cùng một nhóm bạn.)
  • (Nhiều người đầu trọc đã tham gia vào cuộc biểu tình hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skinhead culture": văn hóa đầu trọc, bao gồm các giá trị, âm nhạc phong cách sống của nhóm này.

    • Skinhead culture often includes a love for ska and punk music. (Văn hóa đầu trọc thường bao gồm tình yêu với nhạc ska punk.)
  • "Skinhead movement": phong trào đầu trọc, ám chỉ các hoạt động chính trị hoặc xã hội của nhóm.

    • The skinhead movement has been associated with both racism and anti-racism. (Phong trào đầu trọc từng được liên kết với cả phân biệt chủng tộc chống phân biệt chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Skinhead (adj): thuộc về hoặc liên quan đến người đầu trọc.
    • He wore a skinhead jacket and boots. (Anh ấy mặc áo khoác đi ủng kiểu đầu trọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Baldhead: người đầu trọc (ít mang ý nghĩa văn hóa hoặc chính trị).
  • Neo-Nazi: tân phát xít (thường dùng khi ám chỉ nhóm đầu trọc tư tưởng cực đoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến đi kèm với "skinhead".
Thành ngữ liên quan
  • "Skinhead style": phong cách đầu trọc, mô tả cách ăn mặc ngoại hình đặc trưng.
    • His skinhead style made him stand out in the crowd. (Phong cách đầu trọc của anh ấy khiến anh nổi bật giữa đám đông.)