sl
Định nghĩa
sl (Danh từ riêng, viết tắt)
- Tổ chức khủng bố tại Peru: "sl" là viết tắt của Shining Path (Con Đường Sáng Chói), một nhóm khủng bố được thành lập tại Peru vào cuối thập niên 1960. Nhóm này tách ra từ Đảng Cộng sản Peru, được coi là một trong những tổ chức du kích tàn bạo nhất thế giới, nhằm phá hủy các thể chế Peru và thay thế bằng chế độ nông dân Maoist. Nó cũng liên quan đến buôn bán cocaine và chịu trách nhiệm cho khoảng 30.000 cái chết.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức sl đã chịu trách nhiệm cho hàng ngàn cái chết ở Peru.)
- (Chính phủ đang chiến đấu chống lại sl để khôi phục hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sl activities": các hoạt động của tổ chức này.
- The sl activities have destabilized the region for decades. (Các hoạt động của sl đã làm mất ổn định khu vực trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shining Path (Danh từ riêng): tên đầy đủ của tổ chức, thường được dùng trong các văn bản chính thức.
- Shining Path is also known as Sendero Luminoso in Spanish. (Shining Path còn được gọi là Sendero Luminoso trong tiếng Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Sendero Luminoso: tên gốc tiếng Tây Ban Nha của tổ chức.
- Nhóm du kích Peru: cách gọi chung để chỉ các nhóm vũ trang tại Peru.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến vì đây là danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể.