slay
/slei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Giết, sát hại (một cách có chủ ý, thường bạo lực hoặc anh hùng): "slay" thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc ngữ cảnh trang trọng/dramatic để chỉ việc giết chết, đặc biệt là trong các câu chuyện về chiến tranh, quái vật, hoặc kẻ thù.
- (Tiếng lóng, thông tục) Thành công vang dội, gây ấn tượng mạnh, "làm chủ": Trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, "slay" có nghĩa là thể hiện xuất sắc, trông cực kỳ đẹp/quyến rũ, hoặc hoàn thành điều gì đó một cách ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (giết):
- The knight vowed to slay the dragon. (Kỵ sĩ thề sẽ giết chết con rồng.)
- The hero slew the tyrant and freed the people. (Người anh hùng đã giết chết bạo chúa và giải phóng người dân.)
Nghĩa lóng (thành công vang dội):
- You absolutely slayed that presentation! (Bạn đã hoàn toàn "chinh phục" bài thuyết trình đó!)
- Her new outfit is slaying! (Bộ trang phục mới của cô ấy trông "gây cháy" quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to slay it": Làm điều gì đó cực kỳ tốt, thành công rực rỡ.
- She walked into the interview and just slayed it. (Cô ấy bước vào buổi phỏng vấn và thể hiện xuất sắc.)
"slay queen/king" (danh từ ghép, tiếng lóng): Chỉ một người (thường là phụ nữ/đàn ông) luôn ăn mặc đẹp, tự tin và gây ấn tượng.
- Look at her confidence—she's a total slay queen. (Nhìn sự tự tin của cô ấy kìa—cô ấy đúng là một nữ hoàng "chinh phục".)
Biến thể và từ gần giống
Slayer (n): Kẻ sát nhân, người giết chóc (theo nghĩa gốc); hoặc (trong tiếng lóng) người cực kỳ ngầu/cool.
- He was known as a dragon slayer. (Anh ta được biết đến như một kẻ giết rồng.)
Slain (quá khứ phân từ của slay): Đã bị giết.
- The slain soldiers were honored. (Những người lính đã hy sinh được vinh danh.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa gốc: Kill (giết), murder (ám sát), assassinate (ám sát chính trị), slaughter (tàn sát).
- Nghĩa lóng: Nail it (làm tốt), kill it (làm xuất sắc), rock it (thể hiện tuyệt vời), ace (vượt trội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng với "slay" trong cả hai nghĩa)
Thành ngữ liên quan
Slay the dragon: Giết chết con rồng (nghĩa đen); vượt qua một thử thách lớn hoặc nỗi sợ hãi khủng khiếp (nghĩa bóng).
- Starting his own business was like slaying a dragon for him. (Việc bắt đầu kinh doanh riêng giống như giết chết một con rồng đối với anh ta.)
Slay with a look: "Giết chết" ai đó bằng ánh mắt; trông cực kỳ quyến rũ, lạnh lùng hoặc đáng sợ chỉ với một cái nhìn.
- She walked into the room and slayed everyone with her look. (Cô ấy bước vào phòng và "hạ gục" mọi người bằng vẻ ngoài của mình.)
ngoại động từ slew; slain
- (thơ ca); (văn học);(đùa cợt) giết