sly
/slai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ranh mãnh, mánh lới, láu cá: Chỉ người có khả năng lừa dối hoặc đạt được điều mình muốn một cách tinh ranh, khôn khéo và thường không trung thực.
- Quỷ quyệt, giả nhân giả nghĩa: Chỉ sự xảo quyệt, giả vờ tốt đẹp để che giấu ý đồ xấu.
- Kín đáo, bí mật: Chỉ hành động được thực hiện một cách lén lút, không để người khác chú ý.
- Hay đùa ác, hay châm biếm: Chỉ lời nói hoặc hành động châm chọc, trêu ghẹo một cách tinh quái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave me a sly wink. (Anh ấy gửi cho tôi một cái nháy mắt ranh mãnh.)
- She is too sly to be trusted. (Cô ta quá quỷ quyệt để có thể tin tưởng.)
- They met on the sly. (Họ gặp nhau một cách kín đáo.)
- His comment was a sly dig at my mistake. (Lời nhận xét của anh ta là một câu châm biếm ác ý về lỗi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the sly": một cách lén lút, bí mật.
- He's been smoking on the sly. (Anh ta vẫn hút thuốc một cách lén lút.)
"sly as a fox": ranh mãnh như cáo (thành ngữ so sánh).
- Be careful when negotiating with him; he's as sly as a fox. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; hắn ranh mãnh như cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Slyly (trạng từ): một cách ranh mãnh, lén lút.
- He smiled slyly. (Hắn mỉm cười một cách ranh mãnh.)
Slyness (danh từ): sự ranh mãnh, sự quỷ quyệt.
- Her slyness helped her get what she wanted. (Sự ranh mãnh của cô ta đã giúp cô đạt được thứ mình muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Cunning: xảo quyệt, láu cá.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Sneaky: lén lút, vụng trộm.
- Wily: quỷ quyệt, xảo trá.
Từ trái nghĩa
- Honest: trung thực.
- Forthright: thẳng thắn.
- Guileless: ngay thẳng, không gian xảo.
Thành ngữ liên quan
- A sly dog: người giả vờ hiền lành nhưng thực chất ranh mãnh (thường dùng với ý hài hước hoặc trách móc nhẹ).
- He's a sly dog; he never lets on what he's really thinking. (Hắn là một kẻ tâm ngẩm tầm ngầm; hắn chẳng bao giờ để lộ mình thực sự đang nghĩ gì.)
tính từ
- ranh mãnh, mánh lới, láu cá; quỷ quyệt; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm tầm ngầm
- sly dogthằng cha tâm ngẩm tầm ngầm
- kín đáo, bí mật
- on the slykín đáo, không kèn không trống
- hay đùa ác, hay châm biếm