silo

/'sailou/
Học thuật
Thân thiện
silo

A farmer stores corn in a tall silo on his farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xilô, hầm chứa hình trụ: Một cấu trúc cao, hình trụ, thường được sử dụng để lưu trữ vật liệu rời như ngũ cốc, thức ăn gia súc (silage), hoặc xi măng.
    • Hầm phóng tên lửa: Một cấu trúc quân sự ngầm hoặc bán ngầm, được thiết kế để lưu trữ phóng tên lửa đạn đạo.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Ủ, lưu trữ vào xilô: Hành động cất giữ, đặc biệt thức ănchua cho gia súc, vào trong một cái xilô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farm has three large silos for storing corn. (Trang trại ba cái xilô lớn để chứa ngô.)
    • The missile was launched from an underground silo. (Tên lửa được phóng từ một hầm phóng ngầm.)
  • Động từ:

    • The farmers will silo the harvested grass to make silage for the winter. (Những người nông dân sẽcỏ đã thu hoạch vào xilô để làm thức ănchua cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silo mentality" hoặc "Silo thinking" (tư duy cục bộ, tư duy ống hút): Một phép ẩn dụ chỉ việc các bộ phận, phòng ban trong một tổ chức hoạt động biệt lập, không chia sẻ thông tin hay hợp tác với nhau.

    • The company's inefficiency is due to a silo mentality between departments. (Sự kém hiệu quả của công ty do tư duy cục bộ giữa các phòng ban.)
  • "Information silo" (ốc đảo thông tin): Một hệ thống, ứng dụng hoặc bộ dữ liệu không thể giao tiếp hoặc tương tác hiệu quả với các hệ thống khác.

    • The old software creates information silos that hinder data analysis. (Phần mềm tạo ra các ốc đảo thông tin gây cản trở việc phân tích dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Siloed (tính từ): Ở trong trạng thái bị cô lập, tách biệt; được lưu trữ hoặc vận hành riêng biệt.

    • The data is siloed in different systems. (Dữ liệu bị tách biệt trong các hệ thống khác nhau.)
  • Silage (danh từ): Thức ănchua cho gia súc, thường được lưu trữ trong xilô.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chứa vật liệu): Storage tower, grain elevator (tháp chứa ngũ cốc), bunker.
  • Danh từ (nghĩa quân sự): Missile launch facility, launch silo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "silo" với vai trò động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "silo" theo nghĩa đen. Các cách dùng phổ biến nhất là các phép ẩn dụ quản lý/công nghệ như "silo mentality" đã nêutrên.)

silo

A farmer stores corn in a tall silo on his farm.

danh từ
  1. xilô (hầmtươi thức ăn cho vật nuôi)
ngoại động từ
  1. ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)