silo
Danh từ:
- Xilô, hầm chứa hình trụ: Một cấu trúc cao, hình trụ, thường được sử dụng để lưu trữ vật liệu rời như ngũ cốc, thức ăn gia súc (silage), hoặc xi măng.
- Hầm phóng tên lửa: Một cấu trúc quân sự ngầm hoặc bán ngầm, được thiết kế để lưu trữ và phóng tên lửa đạn đạo.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Ủ, lưu trữ vào xilô: Hành động cất giữ, đặc biệt là thức ăn ủ chua cho gia súc, vào trong một cái xilô.
Danh từ:
- The farm has three large silos for storing corn. (Trang trại có ba cái xilô lớn để chứa ngô.)
- The missile was launched from an underground silo. (Tên lửa được phóng từ một hầm phóng ngầm.)
Động từ:
- The farmers will silo the harvested grass to make silage for the winter. (Những người nông dân sẽ ủ cỏ đã thu hoạch vào xilô để làm thức ăn ủ chua cho mùa đông.)
"Silo mentality" hoặc "Silo thinking" (tư duy cục bộ, tư duy ống hút): Một phép ẩn dụ chỉ việc các bộ phận, phòng ban trong một tổ chức hoạt động biệt lập, không chia sẻ thông tin hay hợp tác với nhau.
- The company's inefficiency is due to a silo mentality between departments. (Sự kém hiệu quả của công ty là do tư duy cục bộ giữa các phòng ban.)
"Information silo" (ốc đảo thông tin): Một hệ thống, ứng dụng hoặc bộ dữ liệu không thể giao tiếp hoặc tương tác hiệu quả với các hệ thống khác.
- The old software creates information silos that hinder data analysis. (Phần mềm cũ tạo ra các ốc đảo thông tin gây cản trở việc phân tích dữ liệu.)
Siloed (tính từ): Ở trong trạng thái bị cô lập, tách biệt; được lưu trữ hoặc vận hành riêng biệt.
- The data is siloed in different systems. (Dữ liệu bị tách biệt trong các hệ thống khác nhau.)
Silage (danh từ): Thức ăn ủ chua cho gia súc, thường được lưu trữ trong xilô.
- Danh từ (nghĩa chứa vật liệu): Storage tower, grain elevator (tháp chứa ngũ cốc), bunker.
- Danh từ (nghĩa quân sự): Missile launch facility, launch silo.
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "silo" với vai trò là động từ)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "silo" theo nghĩa đen. Các cách dùng phổ biến nhất là các phép ẩn dụ quản lý/công nghệ như "silo mentality" đã nêu ở trên.)
- xilô (hầm ủ tươi thức ăn cho vật nuôi)
- ủ (vào) xilô (thức ăn cho vật nuôi)