slue

/slu:/
Học thuật
Thân thiện
slue

The car began to slue on the icy road.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay, xoay, vặn mạnh (một cách đột ngột hoặc không kiểm soát): Hành động làm cho một vật, đặc biệt một phương tiện, thay đổi hướng một cách nhanh chóng thường bất ngờ.
    • Trượt, trẹo đi (một cách không kiểm soát): Di chuyển hoặc trượt theo hướng xiên, lệch khỏi đường đi dự định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The car slued on the icy road and hit the guardrail. (Chiếc xe quay trượt trên đường trơn đâm vào lan can.)
    • He slued his chair around to face the window. (Anh ta quay vặn chiếc ghế lại để hướng mặt ra cửa sổ.)
    • The truck slued sideways when the driver braked hard. (Chiếc xe tải văng trượt sang một bên khi tài xế phanh gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slue around": quay hẳn lại, xoay chuyển hoàn toàn.
    • The boat slued around in the strong current. (Con thuyền xoay hẳn lại trong dòng nước chảy mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Slew (động từ): biến thể chính tả khác của "slue", cùng nghĩa quay, xoay mạnh.
    • He slewed the telescope to point at a different star. (Anh ta xoay kính thiên văn để nhắm vào một ngôi sao khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Skid: trượt bánh, trượt không kiểm soát.
  • Veer: đổi hướng đột ngột, chệch hướng.
  • Swerve: ngoặt, đánh lái né tránh đột ngột.
  • Pivot: xoay quanh một điểm trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slue around/round: (như đã nêumục nâng cao) quay tròn, xoay tròn lại.
  • Slue off: trượt ra khỏi, lệch ra khỏi (một bề mặt hoặc đường đi).
    • The back wheels slued off the muddy path. (Các bánh sau trượt ra khỏi con đường lầy lội.)
slue

The car began to slue on the icy road.

danh từ
  1. sự quay, sự xoay; sự vặn ((cũng) slew)
ngoại động từ
  1. (như) slew