sol

/sɔl/
Học thuật
Thân thiện
sol

A singer holds the note sol during a vocal exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):

    • Nốt Xon (Sol): Tên của nốt thứ năm trong thang âm, theo hệ thống đọc tên nốt solfège ( dụ: Đô, , Mi, Fa, Sol, La, Si). Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • dụ: The melody starts on the note sol. (Giai điệu bắt đầu bằng nốt sol.)
  2. Danh từ (Thần thoại La ):

    • Thần Mặt Trời Sol: Vị thần tượng trưng cho mặt trời trong thần thoại La , tương đương với thần Helios của Hy Lạp.
    • dụ: Sol was worshipped as the sun god. (Thần Sol được tôn thờ như vị thần mặt trời.)
  3. Danh từ (Hóa học, Vật ):

    • Hệ Sol: Một loại hệ keo (colloid) trong đó các hạt rắn rất nhỏ được phân tán lửng trong một môi trường chất lỏng liên tục.
    • dụ: The scientist studied the properties of the sol. (Nhà khoa học nghiên cứu tính chất của hệ sol.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • Can you sing the sol note correctly? (Bạn có thể hát đúng nốt sol không?)
    • In this scale, sol is the dominant note. (Trong thang âm này, sol nốt át chủ.)
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The temple was dedicated to Sol. (Ngôi đền được dâng hiến cho thần Sol.)
    • Sol drove his chariot across the sky. (Thần Sol lái cỗ xe ngựa của mình băng qua bầu trời.)
  • Danh từ (Hóa học):

    • This gel was formed from a stable sol. (Chất gel này được hình thành từ một hệ sol ổn định.)
    • The particles in the sol are microscopic. (Các hạt trong hệ sol kích thước hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dominant sol": Trong lý thuyết âm nhạc, "sol" thường được dùng để chỉ nốt át chủ (dominant) của một giọng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cảm giác về sự ổn định chuyển động trong hòa âm.
    • The chord progression resolves to the dominant sol. (Tiến trình hợp âm giải quyết về nốt át chủ sol.)
Biến thể từ gần giống
  • Solfège (n): Hệ thống đọc tên nốt nhạc bằng các âm tiết như Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Ti/Si.
  • Colloid (n): Hệ keo, một thuật ngữ chung bao gồm các hệ như sol (rắn trong lỏng), gel, foam (bọt).
  • Solar (adj): Thuộc về mặt trời ( nguồn gốc từ cùng gốc với thần Sol).
    • Solar energy is renewable. (Năng lượng mặt trời có thể tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm nhạc: G (tên ký hiệu chữ cái của nốt Sol trong hệ thống phương Tây), soh (cách viết ).
  • Thần thoại: Helios (tên gọi trong thần thoại Hy Lạp), Sun God.
  • Hóa học: colloidal dispersion (sự phân tán keo), colloidal solution (dung dịch keo).
Lưu ý về các nghĩa khác
  • Tiền tệ (lịch sử): "Sol" từng tên một đơn vị tiền tệ của Peru. Tuy nhiên, ngày nay đồng tiền chính thức của Peru "Nuevo Sol" (Sol Mới) thường được gọi tắt "Sol" trong đời sống. Đây một nghĩa riêng biệt, chủ yếu dùng trong bối cảnh tài chính, lịch sử hoặc địa Peru.
    • dụ: This antique costs fifty soles. (Món đồ cổ này giá năm mươi sol.)
  • Từ lóng (đùa cợt): Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "sol" có thể được dùng để chỉ mặt trời một cách hài hước hoặc văn chương, bắt nguồn từ tên vị thần.
    • dụ: Let's go bask under the sol. (Hãy đi tắm nắng dưới mặt trời nào.)
sol

A singer holds the note sol during a vocal exercise.

danh từ
  1. (đùa cợt) mặt trời
  2. (âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh)
  3. (hoá học) xon
  4. đồng xon (tiền Pê-ru)