sol
/sɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Âm nhạc):
- Nốt Xon (Sol): Tên của nốt thứ năm trong thang âm, theo hệ thống đọc tên nốt solfège (ví dụ: Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si). Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Ví dụ: The melody starts on the note sol. (Giai điệu bắt đầu bằng nốt sol.)
Danh từ (Thần thoại La Mã):
- Thần Mặt Trời Sol: Vị thần tượng trưng cho mặt trời trong thần thoại La Mã, tương đương với thần Helios của Hy Lạp.
- Ví dụ: Sol was worshipped as the sun god. (Thần Sol được tôn thờ như vị thần mặt trời.)
Danh từ (Hóa học, Vật lý):
- Hệ Sol: Một loại hệ keo (colloid) trong đó các hạt rắn rất nhỏ được phân tán và lơ lửng trong một môi trường chất lỏng liên tục.
- Ví dụ: The scientist studied the properties of the sol. (Nhà khoa học nghiên cứu tính chất của hệ sol.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Âm nhạc):
- Can you sing the sol note correctly? (Bạn có thể hát đúng nốt sol không?)
- In this scale, sol is the dominant note. (Trong thang âm này, sol là nốt át chủ.)
Danh từ (Thần thoại):
- The temple was dedicated to Sol. (Ngôi đền được dâng hiến cho thần Sol.)
- Sol drove his chariot across the sky. (Thần Sol lái cỗ xe ngựa của mình băng qua bầu trời.)
Danh từ (Hóa học):
- This gel was formed from a stable sol. (Chất gel này được hình thành từ một hệ sol ổn định.)
- The particles in the sol are microscopic. (Các hạt trong hệ sol có kích thước hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dominant sol": Trong lý thuyết âm nhạc, "sol" thường được dùng để chỉ nốt át chủ (dominant) của một giọng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cảm giác về sự ổn định và chuyển động trong hòa âm.
- The chord progression resolves to the dominant sol. (Tiến trình hợp âm giải quyết về nốt át chủ sol.)
Biến thể và từ gần giống
- Solfège (n): Hệ thống đọc tên nốt nhạc bằng các âm tiết như Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Ti/Si.
- Colloid (n): Hệ keo, một thuật ngữ chung bao gồm các hệ như sol (rắn trong lỏng), gel, foam (bọt).
- Solar (adj): Thuộc về mặt trời (có nguồn gốc từ cùng gốc với thần Sol).
- Solar energy is renewable. (Năng lượng mặt trời có thể tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc: G (tên ký hiệu chữ cái của nốt Sol trong hệ thống phương Tây), soh (cách viết cũ).
- Thần thoại: Helios (tên gọi trong thần thoại Hy Lạp), Sun God.
- Hóa học: colloidal dispersion (sự phân tán keo), colloidal solution (dung dịch keo).
Lưu ý về các nghĩa khác
- Tiền tệ (lịch sử): "Sol" từng là tên một đơn vị tiền tệ của Peru. Tuy nhiên, ngày nay đồng tiền chính thức của Peru là "Nuevo Sol" (Sol Mới) và thường được gọi tắt là "Sol" trong đời sống. Đây là một nghĩa riêng biệt, chủ yếu dùng trong bối cảnh tài chính, lịch sử hoặc địa lý Peru.
- Ví dụ: This antique costs fifty soles. (Món đồ cổ này có giá năm mươi sol.)
- Từ lóng (đùa cợt): Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "sol" có thể được dùng để chỉ mặt trời một cách hài hước hoặc văn chương, bắt nguồn từ tên vị thần.
- Ví dụ: Let's go bask under the sol. (Hãy đi tắm nắng dưới mặt trời nào.)
danh từ
- (đùa cợt) mặt trời
- (âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh)
- (hoá học) xon
- đồng xon (tiền Pê-ru)