slackening

slackening

The sailor notices the slackening of the rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự suy yếu, sự giảm sút: "slackening" chỉ một sự kiện hoặc quá trình đó sự kiểm soát, sức mạnh, hoặc cường độ trở nên yếu hơn, lỏng lẻo hơn.
    • Sự nới lỏng, sự thư giãn: Được dùng để mô tả việc giảm bớt các yêu cầu, quy tắc, hoặc áp lực.
    • Sự giảm tốc độ: Trong ngữ cảnh vật , "slackening" có thể chỉ sự chậm lại của một chuyển động hoặc dòng chảy.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "slacken"):

    • Đang nới lỏng, đang làm chậm lại: Hành động làm cho một thứ đó trở nên ít căng thẳng hơn, ít nghiêm ngặt hơn, hoặc chậm hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The slackening of his grip caused the rope to slip. (Sự nới lỏng tay nắm của anh ấy khiến sợi dây bị trượt.)
    • There was a noticeable slackening in the wind after the storm. ( một sự suy yếu đáng chú ý của gió sau cơn bão.)
    • The slackening of the requirements made the exam easier. (Sự nới lỏng các yêu cầu đã làm cho kỳ thi dễ dàng hơn.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The driver is slackening the speed as he approaches the corner. (Người lái xe đang giảm tốc độ khi anh ta đến gần góc cua.)
    • They are slackening the rules to encourage more participation. (Họ đang nới lỏng các quy tắc để khuyến khích sự tham gia nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slackening of control": sự suy yếu của sự kiểm soát.

    • The government feared a slackening of control over the region. (Chính phủ lo sợ sự suy yếu kiểm soát đối với khu vực.)
  • "the slackening of the economy": sự suy giảm của nền kinh tế.

    • Economists predicted a slackening of the economy in the next quarter. (Các nhà kinh tế dự đoán sự suy giảm của nền kinh tế trong quý tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Slacken (động từ): nới lỏng, làm chậm lại.

    • You need to slacken the rope before tying it. (Bạn cần nới lỏng sợi dây trước khi buộc .)
  • Slack (tính từ): lỏng lẻo, chùng.

    • The rope was too slack to hold the weight. (Sợi dây quá chùng để giữ trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Loosening: sự nới lỏng.
  • Weakening: sự suy yếu.
  • Diminution: sự giảm bớt.
  • Relaxation: sự thư giãn, nới lỏng (thường dùng cho quy tắc hoặc yêu cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slacken off: giảm bớt, nới lỏng (thường dùng cho tốc độ hoặc nỗ lực).

    • He slackened off his pace when he saw the finish line. (Anh ấy giảm tốc độ khi thấy vạch đích.)
  • Slacken up: nới lỏng, thư giãn (dùng trong ngữ cảnh quan hệ hoặc quy tắc).

    • The manager decided to slacken up on the dress code. (Người quản lý quyết định nới lỏng quy định về trang phục.)
Thành ngữ liên quan
  • To take up the slack: bù đắp cho sự thiếu hụt hoặc sự suy yếu.
    • When one team member left, others had to take up the slack. (Khi một thành viên trong nhóm rời đi, những người khác phải bù đắp cho sự thiếu hụt.)