slackening
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự suy yếu, sự giảm sút: "slackening" chỉ một sự kiện hoặc quá trình mà ở đó sự kiểm soát, sức mạnh, hoặc cường độ trở nên yếu hơn, lỏng lẻo hơn.
- Sự nới lỏng, sự thư giãn: Được dùng để mô tả việc giảm bớt các yêu cầu, quy tắc, hoặc áp lực.
- Sự giảm tốc độ: Trong ngữ cảnh vật lý, "slackening" có thể chỉ sự chậm lại của một chuyển động hoặc dòng chảy.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "slacken"):
- Đang nới lỏng, đang làm chậm lại: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên ít căng thẳng hơn, ít nghiêm ngặt hơn, hoặc chậm hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The slackening of his grip caused the rope to slip. (Sự nới lỏng tay nắm của anh ấy khiến sợi dây bị trượt.)
- There was a noticeable slackening in the wind after the storm. (Có một sự suy yếu đáng chú ý của gió sau cơn bão.)
- The slackening of the requirements made the exam easier. (Sự nới lỏng các yêu cầu đã làm cho kỳ thi dễ dàng hơn.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The driver is slackening the speed as he approaches the corner. (Người lái xe đang giảm tốc độ khi anh ta đến gần góc cua.)
- They are slackening the rules to encourage more participation. (Họ đang nới lỏng các quy tắc để khuyến khích sự tham gia nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a slackening of control": sự suy yếu của sự kiểm soát.
- The government feared a slackening of control over the region. (Chính phủ lo sợ sự suy yếu kiểm soát đối với khu vực.)
"the slackening of the economy": sự suy giảm của nền kinh tế.
- Economists predicted a slackening of the economy in the next quarter. (Các nhà kinh tế dự đoán sự suy giảm của nền kinh tế trong quý tới.)
Biến thể và từ gần giống
Slacken (động từ): nới lỏng, làm chậm lại.
- You need to slacken the rope before tying it. (Bạn cần nới lỏng sợi dây trước khi buộc nó.)
Slack (tính từ): lỏng lẻo, chùng.
- The rope was too slack to hold the weight. (Sợi dây quá chùng để giữ trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Loosening: sự nới lỏng.
- Weakening: sự suy yếu.
- Diminution: sự giảm bớt.
- Relaxation: sự thư giãn, nới lỏng (thường dùng cho quy tắc hoặc yêu cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slacken off: giảm bớt, nới lỏng (thường dùng cho tốc độ hoặc nỗ lực).
- He slackened off his pace when he saw the finish line. (Anh ấy giảm tốc độ khi thấy vạch đích.)
Slacken up: nới lỏng, thư giãn (dùng trong ngữ cảnh quan hệ hoặc quy tắc).
- The manager decided to slacken up on the dress code. (Người quản lý quyết định nới lỏng quy định về trang phục.)
Thành ngữ liên quan
- To take up the slack: bù đắp cho sự thiếu hụt hoặc sự suy yếu.
- When one team member left, others had to take up the slack. (Khi một thành viên trong nhóm rời đi, những người khác phải bù đắp cho sự thiếu hụt.)