slideway

slideway

The worker sends the package down the slideway to the loading dock.

Định nghĩa

Danh từ: Máng trượt hoặc rãnh trượtmột kênh hoặc đường dốc nghiêng qua đó các vật thể có thể di chuyển xuống dưới nhờ trọng lực.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã sử dụng một máng trượt để di chuyển các thùng hàng từ tầng trên xuống mặt đất.)
  • (Trong sân chơi, bọn trẻ thích thú trượt xuống máng trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to descend via a slideway": đi xuống bằng máng trượt.
    • The packages descended via a slideway to the shipping area. (Các gói hàng đi xuống bằng máng trượt đến khu vực vận chuyển.)
  • "slideway mechanism": chế máng trượt.
    • The slideway mechanism was designed to reduce friction. ( chế máng trượt được thiết kế để giảm ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide (n): sự trượt, cầu trượt (thường dùng trong sân chơi).
  • Chute (n): máng đổ, máng trượt (dùng trong công nghiệp hoặc vận chuyển hàng hóa).
  • Ramp (n): đường dốc, dốc nghiêng (có thể dùng cho xe cộ hoặc người đi bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Máng trượt: cấu trúc dốc để vật thể trượt xuống.
  • Đường trượt: lối đi nghiêng dùng cho trượt hoặc di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide down: trượt xuống.
    • The ball slid down the slideway quickly. (Quả bóng trượt xuống máng trượt một cách nhanh chóng.)
  • Slide into: trượt vào (một vị trí).
    • The boxes slid into the collection area at the bottom of the slideway. (Các thùng hàng trượt vào khu vực thu gomcuối máng trượt.)
Thành ngữ liên quan
  • "On a slideway": đangtrên máng trượt (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật).
    • The equipment was placed on a slideway for easy transport. (Thiết bị được đặt trên một máng trượt để dễ dàng vận chuyển.)