sloyd

/slɔid/ Cách viết khác : (slojd) /slɔid/ (sloyd) /slɔid/
Học thuật
Thân thiện
sloyd

A student practices sloyd by carving a wooden spoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp dạy thủ công (ở Thụy Điển): "Sloyd" một hệ thống giáo dục thủ công nguồn gốc từ Thụy Điển, nhấn mạnh vào việc phát triển kỹ năng thực hành, sự khéo léo tính thẩm mỹ thông qua việc chế tác các đồ vật bằng gỗ các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school incorporates sloyd into its curriculum to teach practical skills. (Ngôi trường kết hợp phương pháp sloyd vào chương trình giảng dạy để dạy các kỹ năng thực hành.)
    • He learned woodworking through the sloyd method. (Anh ấy học nghề mộc thông qua phương pháp sloyd.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principles of sloyd": các nguyên tắc của phương pháp sloyd.

    • The teacher emphasized the principles of sloyd: precision, patience, and creativity. (Giáo viên nhấn mạnh các nguyên tắc của phương pháp sloyd: sự chính xác, kiên nhẫn tính sáng tạo.)
  • "a sloyd education": một nền giáo dục theo phương pháp sloyd.

    • A sloyd education aims to develop both the mind and the hands. (Một nền giáo dục theo phương pháp sloyd nhằm phát triển cả trí óc lẫn đôi tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Slöjd: Cách viết gốc tiếng Thụy Điển của từ "sloyd".
    • "Slöjd" is the Swedish word for crafts or manual training. ("Slöjd" từ tiếng Thụy Điển chỉ nghề thủ công hoặc đào tạo thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual training: đào tạo thủ công.
  • Craft education: giáo dục nghề thủ công.
  • Woodworking instruction: hướng dẫn nghề mộc (một phần trọng tâm của sloyd).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sloyd").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sloyd").

sloyd

A student practices sloyd by carving a wooden spoon.

danh từ
  1. phương pháp dạy thủ công (ở Thụy điển)