slowing

slowing

The car is slowing down as it approaches the red traffic light.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự chậm lại, sự giảm tốc độ: "slowing" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật thể, hoạt động, hoặc quá trình diễn ra với tốc độ chậm hơn so với trước đó. thường được dùng để mô tả sự suy giảm về nhịp độ hoặc cường độ.

dụ sử dụng
  • (Sự chậm lại của nền kinh tế đã gây lo ngại cho các nhà đầu .)
  • (Các bác sĩ đang theo dõi sự chậm lại của nhịp tim bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slowing down": cụm từ phổ biến chỉ hành động giảm tốc độ hoặc trở nên chậm hơn.
    • The car is slowing down as it approaches the intersection. (Chiếc xe đang chậm lại khi tiến gần đến ngã .)
  • "slowing up": tương tự "slowing down", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • Work has been slowing up due to the holiday season. (Công việc đã chậm lại do mùa lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow (adj): chậm, không nhanh.
    • The turtle is a slow animal. (Con rùa một loài vật chậm.)
  • Slowly (adv): một cách chậm rãi.
    • She walked slowly to enjoy the view. ( ấy đi bộ chậm rãi để tận hưởng quang cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceleration: sự giảm tốc, sự chậm lại (thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học).
    • The deceleration of the train was smooth. (Sự giảm tốc của tàu hỏa diễn ra êm ái.)
  • Retardation: sự chậm lại, sự kìm hãm (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc kỹ thuật).
    • The retardation of the project was due to lack of funds. (Sự chậm lại của dự án do thiếu kinh phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slow down: giảm tốc độ, làm chậm lại.
    • You need to slow down when driving in the rain. (Bạn cần giảm tốc độ khi lái xe trong mưa.)
  • Slow up: chậm lại, trì hoãn.
    • The traffic jam slowed up our journey. (Tắc đường đã làm chậm chuyến đi của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow and steady wins the race: chậm chắc, kiên trì sẽ thành công.
    • He didn't rush, but slow and steady wins the race, he finished first. (Anh ấy không vội vàng, nhưng chậm chắc, anh ấy đã về đích đầu tiên.)
  • Take it slow: làm việc đó một cách từ từ, không gấp gáp.
    • After the breakup, she decided to take things slow in her new relationship. (Sau khi chia tay, ấy quyết định làm mọi thứ từ từ trong mối quan hệ mới.)